Primavera SP vs XV de Piracicaba
Tỷ số chung cuộc: Primavera SP 0-0 XV de Piracicaba tại Paulista - A2, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Primavera SP thắng 1, hòa 5, XV de Piracicaba thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio Ítalo Mário Limongi, Indaiatuba, São Paulo
- Phong độ
- DWLWW Primavera SP
- LDLWD XV de Piracicaba
- 9' ▲ Emerson Muller ▼ Gilberto Alemão
- HT0-0
- 46' ▲ Erik Bessa ▼ Rodolfo
- 54' ▲ Douglas ▼ Gabriel Tobias
- 59' ▲ R. Almeyda ▼ Luiz Fernando
- 65' ▲ Alison ▼ Mauro Silva
- 65' ▲ Samoel Pizzi ▼ Marlon
- 69' ▲ Felipe Cruz ▼ Lucas Douglas
- 69' ▲ Hugo ▼ João Victor
- 69' ▲ Renatinho ▼ Matheus Anjos
- 77' ▲ Matheus Carvalho ▼ Serginho
- 84' ▲ Cleiton ▼ Kevin
- 88' ▲ Jean Carlos ▼ Caique
- FT0-0
Đội hình
- Victor Hugo
- Júnior Caiçara
- Afonso
- Kevin ▼ 84'
- Luan Martins
- Gabriel Tobias ▼ 54'
- Matheus Anjos ▼ 69'
- Lucas Douglas ▼ 69'
- Léo Passos
- Luiz Fernando ▼ 59'
- João Victor ▼ 69'
Dự bị 12
- Douglas ▲ 54'
- R. Almeyda ▲ 59'
- Felipe Cruz ▲ 69'
- Hugo ▲ 69'
- Renatinho ▲ 69'
- Cleiton ▲ 84'
- Levy
- Bruno Lima
- Joelson
- Miguel Augusto
- Pedro Arthur
- Vinicius Henrique
- Pegorari
- Gilberto Alemão ▼ 9'
- Luizão
- Caique ▼ 88'
- Guilherme Lacerda
- Marlon ▼ 65'
- Rodolfo ▼ 46'
- Mauro Silva ▼ 65'
- Serginho ▼ 77'
- Osman Júnior
- Salatiel
Dự bị 12
- Emerson Muller ▲ 9'
- Erik Bessa ▲ 46'
- Alison ▲ 65'
- Samoel Pizzi ▲ 65'
- Matheus Carvalho ▲ 77'
- Jean Carlos ▲ 88'
- Coutinho
- Anthony
- Artur
- Caíque
- Gustavo
- Matusalém
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 17 - 7 | +10 | 28 | |
| 2 | 15 | 19 - 12 | +7 | 25 | |
| 3 | 15 | 23 - 16 | +7 | 25 | |
| 4 | 15 | 19 - 18 | +1 | 23 | |
| 5 | 15 | 16 - 11 | +5 | 22 | |
| 6 | 15 | 23 - 19 | +4 | 22 | |
| 7 | 15 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | 21 - 15 | +6 | 21 | |
| 9 | 15 | 19 - 16 | +3 | 20 | |
| 10 | 15 | 14 - 16 | -2 | 20 | |
| 11 | 15 | 21 - 19 | +2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 13 | 15 | 13 - 20 | -7 | 17 | |
| 14 | 15 | 9 - 19 | -10 | 13 | |
| 15 | 15 | 10 - 20 | -10 | 13 | |
| 16 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 |
Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu35
49Ghi được37
24Thủng lưới22
1.26Bàn thắng mỗi trận1.06
22Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn8
23Hiệp hai24