XV de Piracicaba
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Primavera SP

XV de Piracicaba vs Primavera SP

Tỷ số chung cuộc: XV de Piracicaba 1-1 Primavera SP tại Paulista - A2, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: XV de Piracicaba thắng 3, hòa 5, Primavera SP thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 11
Sân vận động
Estádio Barão de Serra Negra, Piracicaba, São Paulo
Phong độ
LDLWD XV de Piracicaba
DWLWW Primavera SP
  1. 14' 0-1 Welliton
  2. HT0-1
  3. 46' Guilherme Teixeira Daniel Costa
  4. 46' Maikinho Felipe Benedetti
  5. 46' Paulo Samuel Mika
  6. 46' Vinicius Kiss Pablo Inácio
  7. 50' Anderson Magrão11m 1-1
  8. 68' Vitor Braga Samuel Andrade
  9. 75' Pilar Anderson Magrão
  10. 81' Patrick Alves Josiel
  11. FT1-1

Đội hình

XV de Piracicaba HLV: Paulo Roberto Santos
  1. Fernando Henrique
  2. Heverton
  3. Bruno Santos
  4. Gilberto Alemão
  5. Michel
  6. Daniel Costa ▼ 46'
  7. Samuel Andrade ▼ 68'
  8. Felipe Benedetti ▼ 46'
  9. Samuel Mika ▼ 46'
  10. Anderson Magrão ▼ 75'
  11. Minho

Dự bị 12

  1. Guilherme Teixeira ▲ 46'
  2. Maikinho ▲ 46'
  3. Paulo ▲ 46'
  4. Vitor Braga ▲ 68'
  5. Pilar ▲ 75'
  6. Coutinho
  7. Caio Hila
  8. H. Hassan
  9. Lúcio Flávio
  10. Mauro Silva
  11. Rael
  12. Victor Pereira
Primavera SP HLV: Roger Silva
  1. Glédson
  2. Reginaldo
  3. Renato Vischi
  4. Elias
  5. Renatinho
  6. Pablo Inácio ▼ 46'
  7. Tiago
  8. João Torres
  9. Luiz Fernando
  10. Josiel ▼ 81'
  11. Welliton

Dự bị 9

  1. Vinicius Kiss ▲ 46'
  2. Patrick Alves ▲ 81'
  3. Jonathan Bocão
  4. Daniel Bonassa
  5. Davi
  6. Dener
  7. Hugo
  8. Victor Hugo
  9. Vinicius Henrique

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Bento
15 27 - 13 +14 32
2
São José EC
15 21 - 10 +11 26
3
Ferroviária
15 15 - 10 +5 26
4
XV de Piracicaba
15 22 - 16 +6 23
5
Portuguesa Santista
15 19 - 20 -1 23
6
Juventus
15 19 - 16 +3 22
7
Velo Clube
15 16 - 14 +2 22
8
Noroeste
15 24 - 19 +5 21
9
Rio Claro
15 26 - 22 +4 21
10
Linense
15 15 - 16 -1 18
11
Primavera SP
15 17 - 15 +2 18
12
Taubaté
15 12 - 19 -7 17
13
Oeste
15 12 - 22 -10 16
14
Capivariano
15 20 - 21 -1 16
15
Monte Azul
15 16 - 29 -13 11
16
Comercial
15 10 - 29 -19 6
Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu25
39Ghi được34
30Thủng lưới23
1.34Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu