São Caetano
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gremio Osasco Audax

São Caetano vs Gremio Osasco Audax

Tỷ số chung cuộc: São Caetano 0-1 Gremio Osasco Audax tại Paulista - A2, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: São Caetano thắng 2, hòa 0, Gremio Osasco Audax thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 10
Sân vận động
Estádio Municipal Anacleto Campanella, São Caetano do Sul, São Paulo
Trọng tài
Salim Fende Chavez
Phong độ
LLDLL São Caetano
LDLLL Gremio Osasco Audax
  1. 6' K. Fabio
  2. 16' Diego Maia Yago
  3. HT0-0
  4. 46' Nathan Marco Damasceno
  5. 46' Zete Gualberto
  6. 46' Guilherme Danrley
  7. 49' 0-1 Guilherme
  8. 65' Weslen Mineiro
  9. 66' Wesley Henrique Silva
  10. 80' Edney Rildo
  11. 80' Lucas Surcin Thiago Câmara
  12. 89' Douglas Conceição Paulo
  13. 89' Kleiton Domingues Sorriso
  14. FT0-1

Đội hình

São Caetano
  1. Luiz Silva
  2. Christiano
  3. Lucas
  4. Baraka
  5. Mineiro ▼ 65'
  6. Thiago Câmara ▼ 80'
  7. Gualberto ▼ 46'
  8. Guilherme Dantas
  9. Rildo ▼ 80'
  10. Marco Damasceno ▼ 46'
  11. Guilherme

Dự bị 7

  1. Nathan ▲ 46'
  2. Zete ▲ 46'
  3. Weslen ▲ 65'
  4. Edney ▲ 80'
  5. Lucas Surcin ▲ 80'
  6. Lucas Cunha
  7. Luis
Gremio Osasco Audax HLV: Robélio Schneiger
  1. Jeferson Souza
  2. Anderson
  3. Romario
  4. Matheus Azevedo
  5. Luan Brasilia
  6. Paulo ▼ 89'
  7. Henrique Silva ▼ 66'
  8. Fábio
  9. Danrley ▼ 46'
  10. Yago ▼ 16'
  11. Sorriso ▼ 89'

Dự bị 7

  1. Diego Maia ▲ 16'
  2. Guilherme ▲ 46'
  3. Wesley ▲ 66'
  4. Douglas Conceição ▲ 89'
  5. Kleiton Domingues ▲ 89'
  6. João
  7. Willian

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portuguesa
15 22 - 6 +16 32
2
Oeste
15 19 - 8 +11 30
3
XV de Piracicaba
15 18 - 10 +8 26
4
Rio Claro
15 12 - 10 +2 23
5
Velo Clube
15 18 - 17 +1 22
6
Sao Bento
15 16 - 12 +4 22
7
Linense
15 15 - 12 +3 22
8
Primavera SP
15 15 - 15 0 22
9
EC Lemense
15 13 - 16 -3 21
10
Juventus
15 11 - 12 -1 19
11
São Caetano
15 17 - 20 -3 17
12
Monte Azul
15 10 - 19 -9 16
13
Portuguesa Santista
15 12 - 11 +1 16
14
Taubaté
15 17 - 21 -4 13
15
Gremio Osasco Audax
15 13 - 25 -12 11
16
RB Brasil
15 12 - 26 -14 7
Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu15
32Ghi được13
31Thủng lưới25
1.1Bàn thắng mỗi trận0.87
10Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu