Portuguesa
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Velo Clube

Portuguesa vs Velo Clube

Tỷ số chung cuộc: Portuguesa 1-0 Velo Clube tại Paulista - A2, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Portuguesa thắng 2, hòa 1, Velo Clube thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A2 · Vòng 7
Sân vận động
Estádio Dr. Oswaldo Teixeira Duarte, São Paulo, São Paulo
Trọng tài
Paulo Sergio dos Santos
Phong độ
LWWLW Portuguesa
DWDWL Velo Clube
  1. 17' Anderson de Brito Alex Cruz
  2. 26' Misael 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Léo Jaime Raphael Indio
  5. 46' Rodrigo Judson
  6. 58' Maiquinho Misael
  7. 64' Luis Roberto Vinicius
  8. 64' Rodney Eurico
  9. 70' Júnior Prego Vinicius
  10. 70' Eduardo Anderson de Brito
  11. 76' Anderson Lessa Ermínio
  12. 76' Raphael Wellington Reis
  13. FT1-0

Đội hình

Portuguesa HLV: Fernando Marchiori
  1. Thomazella
  2. Fabricio
  3. Diego Jussani
  4. Vinicius ▼ 70'
  5. Douglas
  6. Willian Magrão
  7. Raphael Indio ▼ 46'
  8. Wellington Reis ▼ 76'
  9. Caique
  10. Ermínio ▼ 76'
  11. Misael ▼ 58'

Dự bị 7

  1. Léo Jaime ▲ 46'
  2. Maiquinho ▲ 58'
  3. Júnior Prego ▲ 70'
  4. Anderson Lessa ▲ 76'
  5. Raphael ▲ 76'
  6. Dheimison
  7. Gilberto Alemão
Velo Clube HLV: João Vallim
  1. Filipe
  2. Carlos Alexandre
  3. Kayo
  4. Felipe
  5. Eurico ▼ 64'
  6. Judson ▼ 46'
  7. Vinicius ▼ 70'
  8. Almir
  9. Kadu
  10. Alex Cruz ▼ 17'
  11. Romarinho

Dự bị 7

  1. Anderson de Brito ▲ 17'
  2. Rodrigo ▲ 46'
  3. Luis Roberto ▲ 64'
  4. Rodney ▲ 64'
  5. Eduardo ▲ 70'
  6. Lucas Cunha
  7. Wesley

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Oeste
15 24 - 8 +16 36
2
Água Santa
15 22 - 10 +12 31
3
Rio Claro
15 18 - 13 +5 25
4
Atibaia
15 16 - 9 +7 24
5
São Bernardo
15 17 - 12 +5 23
6
RB Brasil
15 13 - 17 -4 22
7
Portuguesa
15 21 - 14 +7 22
8
XV de Piracicaba
15 11 - 10 +1 21
9
Velo Clube
15 22 - 20 +2 20
10
Juventus
15 15 - 19 -4 17
11
Portuguesa Santista
15 12 - 17 -5 16
12
Monte Azul
15 12 - 16 -4 14
13
Taubaté
15 16 - 22 -6 14
14
Gremio Osasco Audax
15 5 - 14 -9 14
15
EC São Bernardo
15 8 - 22 -14 9
16
Sertãozinho
15 12 - 21 -9 8
Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu21
63Ghi được22
41Thủng lưới32
1.37Bàn thắng mỗi trận1.05
18Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn9
31Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu