Velo Clube vs Portuguesa
Tỷ số chung cuộc: Velo Clube 2-2 Portuguesa tại Paulista - A1, 4 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Velo Clube thắng 0, hòa 1, Portuguesa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Estádio Benito Agnelo Castellano, Rio Claro, São Paulo
- Phong độ
- DWDWL Velo Clube
- LWWLW Portuguesa
- 27' Eduardo Biazus
- 29' Sillas
- 29' Tauã Belo
- 30' Daniel Amorim11mhỏng 11m
- 30' Jefferson Nem 1-0
- 39' 1-1 Renan Peixoto
- 45'+2 Léo Baiano
- HT1-1
- 46' ▲ Fernando Henrique ▼ Tauã
- 52' Sillas · Daniel Amorim 2-1
- 54' ▲ Carlos Manuel ▼ Léo Baiano
- 60' ▲ Felipinho ▼ Sillas
- 64' ▲ Rildo ▼ Hudson
- 71' 2-2 Renan Peixoto · Lucas Hipólito
- 79' ▲ Matheus Nunes ▼ Jája Silva
- 80' ▲ Vinícius Leite ▼ Pedro Favela
- 80' ▲ Rennan Siqueira ▼ Léo Campos
- 80' ▲ Pedro Henrique ▼ Lucas Hipólito
- 90'+2 Julio Vaz
- 90'+1 ▲ Henrique Almeida ▼ Cristiano
- FT2-2
Đội hình
- 1Dalton 7.3
- 3Rafael Ribeiro 7.2
- 5Julio Vaz 6.9
- 4Gabriel Mancha 7.3
- 2Yuri Ferraz 7.2
- 7Pedro Favela ▼ 80' 6.6
- 8Léo Baiano ▼ 54' 6.2
- 6Léo Campos ▼ 80' 6.7
- 10Sillas ⚽ ▼ 60' 7.5
- 11Jefferson Nem ⚽ 7.6
- 9Daniel Amorim ⇢ 6.9
Dự bị 11
- 15Carlos Manuel ▲ 54' 6.3
- 20Felipinho ▲ 60' 6.6
- 18Vinícius Leite ▲ 80' 6.6
- 16Rennan Siqueira ▲ 80' 6.6
- 21Cauari
- 14Luan Sales
- 22Caio Bolonhin
- 17Pedro Cacho
- 19Lucas Duni
- 12Pablo Caique
- 13Marcelo Augusto
- 1Rafael Santos 7.5
- 2Alex Silva 7.0
- 13Eduardo Biazus 6.5
- 4Alex Nascimento 6.5
- 6Lucas Hipólito ⇢ ▼ 80' 7.2
- 8Hudson ▼ 64' 6.9
- 10Cristiano ▼ 90' 7.0
- 15Tauã ▼ 46' 6.3
- 7Jája Silva ▼ 79' 7.5
- 9Renan Peixoto ⚽2 8.3
- 19Maceió 6.9
Dự bị 12
- 5Fernando Henrique ▲ 46' 6.5
- 21Rildo ▲ 64' 6.3
- 25Matheus Nunes ▲ 79' 6.6
- 16Pedro Henrique ▲ 80' 6.9
- 17Henrique Almeida ▲ 90'
- 12Bruno
- 20Guilherme Portuga
- 11Everton
- 18Barba
- 3Gustavo Henrique
- 14Robson
- 23Gustavo Talles
Thống kê
03⚑5
⚑320
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm23
6Trúng đích6
5Chệch đích13
9Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
5Phạt góc3
1Việt vị3
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
223Chuyền bóng368
137Chuyền chính xác282
61%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 13 | +7 | 27 | |
| 2 | 12 | 19 - 16 | +3 | 23 | |
| 3 | 12 | 21 - 10 | +11 | 23 | |
| 4 | 12 | 12 - 8 | +4 | 22 | |
| 5 | 12 | 18 - 13 | +5 | 19 | |
| 6 | 12 | 20 - 14 | +6 | 18 | |
| 7 | 12 | 13 - 11 | +2 | 18 | |
| 8 | 12 | 14 - 13 | +1 | 17 | |
| 9 | 12 | 21 - 21 | 0 | 16 | |
| 10 | 12 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 11 | 12 | 13 - 16 | -3 | 13 | |
| 12 | 12 | 15 - 16 | -1 | 13 | |
| 13 | 12 | 8 - 13 | -5 | 11 | |
| 14 | 12 | 12 - 19 | -7 | 8 | |
| 15 | 12 | 10 - 23 | -13 | 7 | |
| 16 | 12 | 9 - 19 | -10 | 7 |
Paulista (Play Offs: Quarter-finals) Paulista A2
So sánh
12Trận đấu29
13Ghi được39
16Thủng lưới31
1.08Bàn thắng mỗi trận1.34
1Giữ sạch lưới8
5Trên 2.5 bàn15
8Hiệp hai18