São Paulo Futebol Clube vs Velo Clube
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 3-3 Velo Clube tại Paulista - A1, 14 tháng 2, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 9
- Phong độ
- LWWLL São Paulo Futebol Clube
- DWDWL Velo Clube
- 15' Enzo Díaz
- 25' Luciano · E. Díaz 1-0
- 34' 1-1 Sillas · Léo Campos
- 44' Luciano · J. Calleri 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ Patryck ▼ E. Díaz
- 46' ▲ André Silva ▼ J. Calleri
- 59' ▲ Pedro Cacho ▼ Julio Vaz
- 73' ▲ D. Bobadilla ▼ Pablo Maia
- 74' 2-2 Daniel Amorim · Pedro Favela
- 75' Rafael Ribeiro
- 79' ▲ Vinícius Leite ▼ Sillas
- 81' André Silva · Patryck 3-2
- 84' André Silva
- 85' ▲ Lucas Duni ▼ Pedro Favela
- 89' ▲ N. Ferraresi ▼ Cédric Soares
- 89' ▲ Igor Vinícius ▼ Luciano
- 90'+2 3-3 Jefferson Nem · Gabriel Mancha
- FT3-3
Đội hình
- 93Jandrei 6.5
- 6Cédric Soares ▼ 89' 6.3
- 5R. Arboleda 6.9
- 28A. Franco 6.9
- 13E. Díaz ⇢ ▼ 46' 6.9
- 25Alisson 7.0
- 29Pablo Maia ▼ 73' 7.0
- 7Lucas Moura 6.3
- 10Luciano ⚽2 ▼ 89' 9.0
- 8Oscar 7.0
- 9J. Calleri ⇢ ▼ 46' 7.5
Dự bị 12
- 36Patryck ▲ 46' 6.6
- 17André Silva ⚽ ▲ 46' 7.7
- 21D. Bobadilla ▲ 73' 6.3
- 32N. Ferraresi ▲ 89' 6.3
- 2Igor Vinícius ▲ 89' 6.2
- 33Erick
- 20Marcos Antônio
- 22Ruan Tressoldi
- 37Henrique
- 35Sabino
- 23Rafael
- 49Ryan Francisco
- 1Pablo Caique 7.0
- 3Rafael Ribeiro 6.3
- 5Julio Vaz ▼ 59' 6.7
- 4Gabriel Mancha ⇢ 7.0
- 2Carlos Manuel 6.9
- 7Pedro Favela ⇢ ▼ 85' 6.5
- 8Léo Baiano 6.3
- 6Léo Campos ⇢ 7.2
- 10Sillas ⚽ ▼ 79' 7.3
- 11Jefferson Nem ⚽ 7.7
- 9Daniel Amorim ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 17Pedro Cacho ▲ 59' 6.3
- 20Vinícius Leite ▲ 79' 6.6
- 18Lucas Duni ▲ 85' 6.2
- 12Dalton
- 22Caio Bolonhin
- 19Cauari
- 13Itambé
- 16Rennan Siqueira
- 14Fabio
- 15Pedro Henrique
Thống kê
01⚑7
⚑510
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm12
8Trúng đích6
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
7Phạt góc5
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
589Chuyền bóng309
513Chuyền chính xác244
87%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 13 | +7 | 27 | |
| 2 | 12 | 19 - 16 | +3 | 23 | |
| 3 | 12 | 21 - 10 | +11 | 23 | |
| 4 | 12 | 12 - 8 | +4 | 22 | |
| 5 | 12 | 18 - 13 | +5 | 19 | |
| 6 | 12 | 20 - 14 | +6 | 18 | |
| 7 | 12 | 13 - 11 | +2 | 18 | |
| 8 | 12 | 14 - 13 | +1 | 17 | |
| 9 | 12 | 21 - 21 | 0 | 16 | |
| 10 | 12 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 11 | 12 | 13 - 16 | -3 | 13 | |
| 12 | 12 | 15 - 16 | -1 | 13 | |
| 13 | 12 | 8 - 13 | -5 | 11 | |
| 14 | 12 | 12 - 19 | -7 | 8 | |
| 15 | 12 | 10 - 23 | -13 | 7 | |
| 16 | 12 | 9 - 19 | -10 | 7 |
Paulista (Play Offs: Quarter-finals) Paulista A2
So sánh
68Trận đấu12
80Ghi được13
74Thủng lưới16
1.18Bàn thắng mỗi trận1.08
22Giữ sạch lưới1
28Trên 2.5 bàn5
38Hiệp hai8