Mirassol vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Mirassol 2-2 Santos FC tại Paulista - A1, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mirassol thắng 1, hòa 4, Santos FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Estádio José Maria de Campos Maia, Mirassol, São Paulo
- Phong độ
- DDDLW Mirassol
- DLWDW Santos FC
- 15' 0-1 Hayner · Aderlan
- 21' Dellatorre · Danielzinho 1-1
- 33' Diego Pituca
- 45'+3 Hayner
- HT1-1
- 46' ▲ A. Morelos ▼ Nonato
- 57' Rodrigo Ferreira
- 61' Rodrigo Ferreira
- 61' Rodrigo Ferreira
- 63' ▲ R. Otero ▼ Marcelinho
- 63' ▲ João Schmidt ▼ T. Rincón
- 65' ▲ Wanderson ▼ Fernandinho
- 72' ▲ Souza ▼ Hayner
- 72' ▲ Pedrinho ▼ Guilherme
- 78' ▲ Mário Sérgio ▼ Dellatorre
- 79' ▲ Marcelo ▼ Warley
- 81' Willian
- 82' 1-2 Willian · R. Otero
- 87' ▲ Paulinho Bóia ▼ Chico
- 87' ▲ Everton Bala ▼ Negueba
- 90'+1 Mário Sérgio 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 23Alex Muralha 6.3
- 2Rodrigo Ferreira 5.9
- 3Lucas Gazal 6.3
- 4Luiz Otávio 7.0
- 28Warley ▼ 79' 6.3
- 8Danielzinho ⇢ 8.3
- 27Gabriel 7.3
- 11Negueba ▼ 87' 6.3
- 10Chico ▼ 87' 6.2
- 7Fernandinho ▼ 65' 6.5
- 49Dellatorre ⚽ ▼ 78' 7.5
Dự bị 12
- 33Wanderson ▲ 65' 6.3
- 9Mário Sérgio ⚽ ▲ 78' 7.7
- 16Marcelo ▲ 79' 6.2
- 77Paulinho Bóia ▲ 87' 6.7
- 99Everton Bala ▲ 87' 6.5
- 12Sidnei
- 14Isaque
- 18Ronald
- 44Henri
- 21Diego Gonçalves
- 13Wesley Santos
- 1Vanderlei
- 1João Paulo 6.9
- 4Aderlan ⇢ 6.9
- 6Messias 6.6
- 2Gil 6.3
- 3Hayner ⚽ ▼ 72' 7.2
- 8Diego Pituca 6.6
- 5T. Rincón ▼ 63' 6.3
- 7Marcelinho ▼ 63' 7.0
- 10Nonato ▼ 46' 6.9
- 11Guilherme ▼ 72' 6.3
- 9Willian ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 20A. Morelos ▲ 46' 6.9
- 17R. Otero ▲ 63' 7.2
- 18João Schmidt ▲ 63' 6.7
- 15Souza ▲ 72' 7.0
- 16Pedrinho ▲ 72' 6.6
- 14Samuel Barros
- 12Diógenes
- 13Diego Borges
- 21Rodrigo Falcão
- 19João Victor
Thống kê
12⚑7
⚑730
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm9
5Trúng đích5
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
7Phạt góc7
1Việt vị0
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
421Chuyền bóng359
361Chuyền chính xác284
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 9 | +11 | 28 | |
| 2 | 12 | 18 - 11 | +7 | 25 | |
| 3 | 11 | 13 - 8 | +5 | 21 | |
| 4 | 11 | 17 - 10 | +7 | 19 | |
| 5 | 11 | 14 - 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 11 | 12 - 9 | +3 | 18 | |
| 7 | 12 | 17 - 15 | +2 | 17 | |
| 8 | 11 | 15 - 10 | +5 | 17 | |
| 9 | 11 | 8 - 11 | -3 | 14 | |
| 10 | 11 | 17 - 15 | +2 | 14 | |
| 11 | 11 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 12 | 12 | 8 - 16 | -8 | 12 | |
| 13 | 11 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 14 | 11 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 15 | 11 | 3 - 16 | -13 | 6 | |
| 16 | 11 | 7 - 17 | -10 | 5 |
So sánh
51Trận đấu56
60Ghi được82
45Thủng lưới50
1.18Bàn thắng mỗi trận1.46
24Giữ sạch lưới26
18Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai44