Ponte Preta vs São Bernardo
Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 3-3 São Bernardo tại Paulista - A1, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 0, hòa 1, São Bernardo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 5
- Sân vận động
- Estádio Moisés Lucarelli, Campinas, São Paulo
- Phong độ
- DLLLL Ponte Preta
- LDDLW São Bernardo
- 12' 0-1 Matheus Régis · Pedro Carrerette
- 19' Elvis
- 21' Helder Maciel
- 27' Jeh
- 32' Jeh · Luiz Felipe 1-1
- 33' Igor
- 45' Felipinho · Dodô 2-1
- 45'+3 2-2 João Carlos · Rodrigo Souza
- HT2-2
- 46' ▲ Renato ▼ Luiz Felipe
- 60' ▲ Léo Naldi ▼ Dodô
- 63' ▲ Lucas Tocantins ▼ João Carlos
- 63' ▲ Arthur Henrique ▼ Davi Gabriel
- 76' ▲ Ramon ▼ Emerson Santos
- 79' ▲ Lucas Lima ▼ Matheus Régis
- 85' ▲ Romisson ▼ Wesley Dias
- 85' ▲ Luiz Filipe ▼ Silvinho
- 90' Jeh
- 90'+1 Rodrigo Souza
- 90'+2 Élvis11m 3-2
- 90'+7 3-3 Lucas Lima · Alan Santos
- FT3-3
Đội hình
- 1Pedro Rocha 7.2
- 14Luiz Felipe ⇢ ▼ 46' 6.9
- 4Mateus Silva 6.9
- 3Edson 6.7
- 6G. Risso Patrón 6.0
- 2Igor Inocêncio 6.2
- 8Emerson Santos ▼ 76' 7.2
- 16Felipinho ⚽ 7.3
- 7Dodô ⇢ ▼ 60' 7.2
- 10Élvis ⚽ 7.3
- 9Jeh ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 11Renato ▲ 46' 6.6
- 5Léo Naldi ▲ 60' 6.3
- 21Ramon ▲ 76' 6.5
- 13Castro
- 30Luan
- 17Gabriel Santiago
- 22P. Villero
- 15Fraga
- 18André
- 19Nilson Júnior
- 20João Gabriel
- 23L. Haquín
- 1Alex Alves 6.3
- 3Hélder 6.9
- 91Alan Santos ⇢ 7.3
- 25Pedro Carrerette ⇢ 6.6
- 21Hugo Sanches 7.0
- 8Rodrigo Souza ⇢ 7.9
- 23Wesley Dias ▼ 85' 6.9
- 26Davi Gabriel ▼ 63' 7.0
- 88Silvinho ▼ 85' 6.9
- 9João Carlos ⚽ ▼ 63' 7.5
- 11Matheus Régis ⚽ ▼ 79' 7.5
Dự bị 11
- 7Lucas Tocantins ▲ 63' 6.3
- 6Arthur Henrique ▲ 63' 6.2
- 31Lucas Lima ⚽ ▲ 79' 7.2
- 17Romisson ▲ 85' 6.2
- 14Luiz Filipe ▲ 85' 6.7
- 12Júnior Oliveira
- 77Matheus Martins
- 99Kayke
- 33Kauã Jesus
- 10Vitinho
- 43João Ramos
Thống kê
03⚑5
⚑620
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm17
5Trúng đích8
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
5Phạt góc6
4Việt vị2
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
5Cứu thua2
372Chuyền bóng435
322Chuyền chính xác379
87%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 9 | +11 | 28 | |
| 2 | 12 | 18 - 11 | +7 | 25 | |
| 3 | 11 | 13 - 8 | +5 | 21 | |
| 4 | 11 | 17 - 10 | +7 | 19 | |
| 5 | 11 | 14 - 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 11 | 12 - 9 | +3 | 18 | |
| 7 | 12 | 17 - 15 | +2 | 17 | |
| 8 | 11 | 15 - 10 | +5 | 17 | |
| 9 | 11 | 8 - 11 | -3 | 14 | |
| 10 | 11 | 17 - 15 | +2 | 14 | |
| 11 | 11 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 12 | 12 | 8 - 16 | -8 | 12 | |
| 13 | 11 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 14 | 11 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 15 | 11 | 3 - 16 | -13 | 6 | |
| 16 | 11 | 7 - 17 | -10 | 5 |
So sánh
52Trận đấu39
53Ghi được49
71Thủng lưới35
1.02Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn11
32Hiệp hai32