São Bernardo
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ponte Preta

São Bernardo vs Ponte Preta

Tỷ số chung cuộc: São Bernardo 2-0 Ponte Preta tại Paulista - A1, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: São Bernardo thắng 3, hòa 1, Ponte Preta thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A1 · Vòng 4
Sân vận động
Estádio Primeiro de Maio, São Bernardo do Campo, São Paulo
Trọng tài
Thiago Luis Scarascati
Phong độ
LDDLW São Bernardo
DLLLL Ponte Preta
  1. 18' Vitinho · Matheus Davó 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Matheus Anjos Niltinho
  4. 61' Romisson Silvinho
  5. 65' Pedrinho Matheus Jesus
  6. 71' Rafinha Vitinho
  7. 80' Igor 2-0
  8. 81' Josiel Pedro Júnior
  9. 81' Léo Santos Fessin
  10. 85' Pará Igor
  11. 86' Gabriel Inocêncio Cristovam
  12. 86' Léo Gomes Rodrigo Souza
  13. FT2-0

Đội hình

São Bernardo Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Márcio Zanardi
  1. 1Júnior Oliveira 7.2
  2. 5Ligger 7.2
  3. 2Cristovam ▼ 86' 6.9
  4. 3Joilson 7.3
  5. 6Igor ▼ 85' 7.5
  6. 4Matheus Salustiano 6.9
  7. 10Vitinho ▼ 71' 8.0
  8. 8Rodrigo Souza ▼ 86' 7.5
  9. 11Silvinho ▼ 61' 6.7
  10. 7Paulinho Moccelin 7.2
  11. 9Matheus Davó 7.5

Dự bị 11

  1. 17Romisson ▲ 61' 6.9
  2. 20Rafinha ▲ 71' 6.7
  3. 15Pará ▲ 85' 6.5
  4. 14Gabriel Inocêncio ▲ 86' 6.0
  5. 19Léo Gomes ▲ 86' 6.3
  6. 16Jesus César
  7. 13Ítalo
  8. 21Gustavo Ramos
  9. 18Cesinha
  10. 22Ravanelli
  11. 12Oliveira
Ponte Preta Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gilson Kleina
  1. 1Ygor Vinhas 6.3
  2. 6Guilherme Santos 6.5
  3. 4Fabrício 6.5
  4. 27Fábio Sanches 6.9
  5. 25Kevin 7.2
  6. 9Lucca 6.7
  7. 10Matheus Jesus ▼ 65' 6.5
  8. 20Fessin ▼ 81' 6.3
  9. 5Leo Naldi 6.9
  10. 11Pedro Júnior ▼ 81' 6.5
  11. 17Niltinho ▼ 46' 6.3

Dự bị 10

  1. 16Matheus Anjos ▲ 46' 6.3
  2. 18Pedrinho ▲ 65' 6.9
  3. 29Josiel ▲ 81' 6.6
  4. 14Léo Santos ▲ 81' 7.0
  5. 95André Luiz
  6. 8Wesley
  7. 3Thiago Lopes
  8. 15Marcos Junior
  9. 12Caique França
  10. 13Jean Carlos

Thống kê

003
600
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm6
4Trúng đích1
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc6
3Việt vị1
21Phạm lỗi15
1Cứu thua2
401Chuyền bóng425
316Chuyền chính xác340
79%Chính xác chuyền80%

So sánh

35Trận đấu51
33Ghi được44
22Thủng lưới60
0.94Bàn thắng mỗi trận0.86
21Giữ sạch lưới17
6Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu