Ferroviária vs Inter De Limeira
Tỷ số chung cuộc: Ferroviária 0-0 Inter De Limeira tại Paulista - A1, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ferroviária thắng 3, hòa 4, Inter De Limeira thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 12
- Sân vận động
- Estádio Doutor Adhemar de Barros, Araraquara, São Paulo
- Phong độ
- DWLWD Ferroviária
- WLDDD Inter De Limeira
- -5' Jonathas
- 35' Wellington
- 41' Antonio Silva
- HT0-0
- 46' ▲ Bernardo ▼ Antônio Gabriel
- 46' ▲ Matheus Lucas ▼ Tito
- 63' ▲ Eliandro ▼ Jonathas
- 63' ▲ Bill ▼ Fernando Canesin
- 65' Claudinei
- 68' Uillian Correia
- 72' ▲ João Veras ▼ Heitor
- 72' ▲ Chrigor ▼ Iago Teles
- 80' ▲ Álvaro ▼ Thonny Anderson
- 80' ▲ Rafael Costa ▼ Pablo
- 87' Bernardo
- FT0-0
Đội hình
- 1Saulo 7.2
- 2Heitor ▼ 72' 7.2
- 4Alisson Cassiano 7.2
- 3Ronaldo Alves 7.7
- 6Kelvyn 7.3
- 8Antonio Xavier 7.2
- 5Pablo ▼ 80' 7.2
- 9Antônio Gabriel ▼ 46' 6.3
- 10Thonny Anderson ▼ 80' 6.5
- 11Tito ▼ 46' 6.5
- 7John Kennedy 6.3
Dự bị 12
- 15Bernardo ▲ 46' 6.3
- 23Matheus Lucas ▲ 46' 6.3
- 22João Veras ▲ 72' 6.3
- 17Álvaro ▲ 80' 6.3
- 18Rafael Costa ▲ 80' 6.3
- 20Thomaz
- 13Augusto
- 12Léo Wall
- 16Yuji
- 21Tailson
- 19Douglas Coutinho
- 14Filipe Bordon
- 1Léo Vieira 7.2
- 2Léo Duarte 7.9
- 4Wellington 7.2
- 13Carlinhos 7.3
- 14João Paulo 7.6
- 8Uillian Correia 6.3
- 6Zé Mário 7.2
- 5Claudinei 6.3
- 19Fernando Canesin ▼ 63' 6.6
- 9Jonathas ▼ 63' 6.7
- 11Iago Teles ▼ 72' 6.3
Dự bị 9
- 25Eliandro ▲ 63' 6.7
- 27Bill ▲ 63' 6.5
- 7Chrigor ▲ 72' 6.3
- 16Rael Gomes
- 30Jean Martim
- 20Menezes
- 15Djalma
- 12Alan Gobetti
- 21Kaio
Thống kê
02⚑8
⚑240
68%Kiểm soát bóng32%
14Dứt điểm5
1Trúng đích1
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
8Phạt góc2
0Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
1Cứu thua1
559Chuyền bóng267
467Chuyền chính xác172
84%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 18 - 5 | +13 | 28 | |
| 2 | 12 | 21 - 9 | +12 | 26 | |
| 3 | 12 | 23 - 10 | +13 | 23 | |
| 4 | 12 | 13 - 9 | +4 | 23 | |
| 5 | 12 | 19 - 10 | +9 | 22 | |
| 6 | 12 | 15 - 10 | +5 | 20 | |
| 7 | 12 | 14 - 14 | 0 | 15 | |
| 8 | 12 | 14 - 14 | 0 | 14 | |
| 9 | 12 | 14 - 17 | -3 | 14 | |
| 10 | 12 | 9 - 14 | -5 | 14 | |
| 11 | 12 | 14 - 17 | -3 | 14 | |
| 12 | 12 | 11 - 18 | -7 | 12 | |
| 13 | 12 | 4 - 18 | -14 | 11 | |
| 14 | 12 | 10 - 18 | -8 | 10 | |
| 15 | 12 | 5 - 14 | -9 | 10 | |
| 16 | 12 | 11 - 18 | -7 | 9 |
Campeonato Paulista (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu30
38Ghi được20
36Thủng lưới36
1.06Bàn thắng mỗi trận0.67
13Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn7
19Hiệp hai9