Palmeiras
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Mirassol

Palmeiras vs Mirassol

Tỷ số chung cuộc: Palmeiras 1-2 Mirassol tại Paulista - A1, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Palmeiras thắng 4, hòa 2, Mirassol thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A1 · Vòng 8
Sân vận động
Allianz Parque, São Paulo, São Paulo
Trọng tài
Douglas Marques das Flores
Phong độ
WWDDD Palmeiras
DDDLW Mirassol
  1. 29' 0-1 Fabrício Daniel · Moraes
  2. 45' Neto Moura
  3. HT0-1
  4. 46' Gabriel Menino Zé Rafael
  5. 46' Gabriel Silva Pedro Bicalho
  6. 48' 0-2 Diego Gonçalves · Luis Oyama
  7. 52' Marcelinho Henri
  8. 60' Neto Moura
  9. 60' Neto Moura
  10. 63' Sousa Fabrício Daniel
  11. 65' N. Williams Lucas Esteves
  12. 65' Wesley Fabinho
  13. 68' Alex Muralha
  14. 78' Lucas Silva Cássio Gabriel
  15. 78' Ernandes Diego Gonçalves
  16. 89' Rafinha Moraes
  17. 89' Rafael Silva Pedro Lucas
  18. 90'+5 N. Williams 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

Palmeiras Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Abel Ferreira
  1. Weverton 7.3
  2. Alan Empereur 7.2
  3. M. Viña 7.9
  4. Gustavo García 6.3
  5. Henri ▼ 52' 6.3
  6. Lucas Esteves ▼ 65' 6.5
  7. Zé Rafael ▼ 46' 6.6
  8. Pedro Bicalho ▼ 46' 6.9
  9. Fabinho ▼ 65' 6.5
  10. Papagaio 6.5
  11. Giovani 7.3

Dự bị 9

  1. Gabriel Menino ▲ 46' 6.2
  2. Gabriel Silva ▲ 46' 7.2
  3. Marcelinho ▲ 52' 7.2
  4. N. Williams ▲ 65' 7.2
  5. Wesley ▲ 65' 6.9
  6. Vinicius Silvestre
  7. Michel
  8. Pedro Acacio
  9. Vanderlan
Mirassol Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Eduardo Baptista
  1. Alex Muralha 7.9
  2. Reniê 6.3
  3. Daniel Borges 7.2
  4. Moraes ▼ 89' 7.9
  5. Danilo 7.3
  6. Cássio Gabriel ▼ 78' 7.2
  7. Neto Moura 6.7
  8. Luis Oyama 7.5
  9. Diego Gonçalves ▼ 78' 7.2
  10. Fabrício Daniel ▼ 63' 7.2
  11. Pedro Lucas ▼ 89' 6.9

Dự bị 10

  1. Sousa ▲ 63' 6.2
  2. Lucas Silva ▲ 78' 6.5
  3. Ernandes ▲ 78' 5.2
  4. Rafinha ▲ 89'
  5. Rafael Silva ▲ 89'
  6. Eduardo
  7. Matheus
  8. Daniel
  9. Carlão
  10. Jose Guilherme

Thống kê

005
731
57%Kiểm soát bóng43%
27Dứt điểm17
8Trúng đích6
13Chệch đích8
16Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm11
6Bị chặn3
5Phạt góc7
1Việt vị1
10Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua7
472Chuyền bóng351
398Chuyền chính xác274
84%Chính xác chuyền78%

So sánh

74Trận đấu33
117Ghi được34
73Thủng lưới48
1.58Bàn thắng mỗi trận1.03
30Giữ sạch lưới6
38Trên 2.5 bàn18
54Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu