Palmeiras
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mirassol

Palmeiras vs Mirassol

Tỷ số chung cuộc: Palmeiras 3-1 Mirassol tại Paulista - A1, 16 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Palmeiras thắng 4, hòa 2, Mirassol thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A1 · Vòng 6
Sân vận động
Allianz Parque, São Paulo, São Paulo
Trọng tài
Salim Fende Chavez
Phong độ
WWDDD Palmeiras
DDDLW Mirassol
  1. 5' Rafael Silva
  2. 41' Gustavo Gómez
  3. 45' Neto Moura
  4. HT0-0
  5. 46' Raphael Veiga Lucas Lima
  6. 46' Gabriel Menino Mayke
  7. 57' Matheus Rocha Neto Moura
  8. 57' André Castro Juninho
  9. 60' 0-1 Rafael Silva · Maranhão
  10. 65' Bruno Henrique Zé Rafael
  11. 69' G. Gómez · Gabriel Menino 1-1
  12. 73' Kewin
  13. 74' Raphael Veiga · Bruno Henrique 2-1
  14. 77' Luiz Adriano · Gabriel Veron 3-1
  15. 78' Marcelo Toscano Rafael Silva
  16. 85' Felipe Melo
  17. FT3-1

Đội hình

Palmeiras Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vanderlei Luxemburgo
  1. Weverton 6.7
  2. G. Gómez 7.3
  3. Mayke ▼ 46' 6.6
  4. M. Viña 6.8
  5. Felipe Melo 7.4
  6. Lucas Lima ▼ 46' 6.6
  7. Zé Rafael ▼ 65' 6.8
  8. Patrick de Paula 6.8
  9. Luiz Adriano 7.1
  10. Willian 6.7
  11. Gabriel Veron 7.5

Dự bị 12

  1. Raphael Veiga ▲ 46' 7.8
  2. Gabriel Menino ▲ 46' 7.1
  3. Bruno Henrique ▲ 65' 7.1
  4. Victor Luis
  5. Wesley
  6. Alan Souza
  7. Jaílson
  8. Vitor Hugo
  9. Luan
  10. Diogo Barbosa
  11. Gustavo Scarpa
  12. Emerson Santos
Mirassol Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ricardo Catalá
  1. Kewin 6.1
  2. Reniê 7.1
  3. Daniel Borges 6.5
  4. Romário 5.7
  5. Luiz Otávio 6.3
  6. Maranhão 7.5
  7. Juninho ▼ 57' 6.5
  8. Neto Moura ▼ 57' 6.8
  9. Luis Oyama 6.9
  10. Chico 6.6
  11. Rafael Silva ▼ 78' 7.0

Dự bị 11

  1. Matheus Rocha ▲ 57' 6.2
  2. André Castro ▲ 57' 6.5
  3. Marcelo Toscano ▲ 78' 6.2
  4. Diego Giaretta
  5. Tiago Alves
  6. Danilo
  7. Claudinho
  8. Bruno Mota
  9. Matheus
  10. João Denoni
  11. Carlos Renato

Thống kê

026
230
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm11
5Trúng đích4
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị1
16Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
528Chuyền bóng438
450Chuyền chính xác368
85%Chính xác chuyền84%

So sánh

77Trận đấu38
120Ghi được68
55Thủng lưới29
1.56Bàn thắng mỗi trận1.79
36Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn14
68Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu