Cascavel vs Maringá
Tỷ số chung cuộc: Cascavel 2-0 Maringá tại Paranaense - 1, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cascavel thắng 2, hòa 4, Maringá thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paranaense - 1 · Group Stage · Vòng 7
- Sân vận động
- Estádio Olímpico Regional Jacy Miguel Scanagatta, Cascavel, Paraná
- Phong độ
- WLLDD Cascavel
- LDWWW Maringá
- 41' Robinho 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Bruno Cheron ▼ Léo Ceará
- 46' ▲ Vitinho ▼ Zé Vitor
- 59' ▲ Júlio Rodrigues ▼ Parrudo
- 64' ▲ Josiel ▼ Schutz
- 64' ▲ Thiago Oliveira ▼ Felipe Martins
- 69' ▲ Moraes ▼ Robertinho
- 71' Alex Paulino
- 71' Rodrigo Santos
- 75' Josiel 2-0
- 77' ▲ Danielzinho ▼ Maranhão
- 79' ▲ Thiago Júnior ▼ Robinho
- 81' Julio Rodrigues
- 85' Thiago Lopes
- 88' Pedro Pecanha
- 88' ▲ Lucas Augusto ▼ Rodrigo Alves
- 88' ▲ Nikollas ▼ Pedro Peçanha
- 90'+3 Danielzinho
- 90'+4 Bruno Cheron
- FT2-0
Đội hình
- Jean Carlos
- Geovane
- Miguel Alcântara
- Lucas Serafini
- Paulo Victor
- Felipe Martins ▼ 64'
- Robinho ▼ 79'
- Pedro Peçanha ▼ 88'
- Alex Paulino
- Rodrigo Alves ▼ 88'
- Schutz ▼ 64'
Dự bị 12
- Josiel ▲ 64'
- Thiago Oliveira ▲ 64'
- Thiago Júnior ▲ 79'
- Lucas Augusto ▲ 88'
- Nikollas ▲ 88'
- Wagner Libano
- Bruno Dip
- Guga
- Gui Vieira
- João Pedro
- Peu
- Thiago Viana
- João Gabriel
- Ronald Carvalho
- Tito
- Max Miller
- Parrudo ▼ 59'
- Rodrigo
- Zé Vitor ▼ 46'
- Maranhão ▼ 77'
- Léo Ceará ▼ 46'
- Robertinho ▼ 69'
- Negueba
Dự bị 11
- Bruno Cheron ▲ 46'
- Vitinho ▲ 46'
- Júlio Rodrigues ▲ 59'
- Moraes ▲ 69'
- Danielzinho ▲ 77'
- Cristovam
- João Felix
- Lucas Black
- Lucas Bonifácio
- Vilar
- Rafael William
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 18 - 7 | +11 | 22 | |
| 2 | 11 | 19 - 9 | +10 | 22 | |
| 3 | 11 | 19 - 8 | +11 | 20 | |
| 4 | 11 | 16 - 10 | +6 | 20 | |
| 5 | 11 | 18 - 13 | +5 | 17 | |
| 6 | 11 | 18 - 15 | +3 | 16 | |
| 7 | 11 | 8 - 13 | -5 | 15 | |
| 8 | 11 | 13 - 21 | -8 | 13 | |
| 9 | 11 | 7 - 10 | -3 | 13 | |
| 10 | 11 | 9 - 19 | -10 | 10 | |
| 11 | 11 | 11 - 22 | -11 | 10 | |
| 12 | 11 | 4 - 13 | -9 | 7 |
Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu42
25Ghi được63
31Thủng lưới52
0.81Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai34