Maringá vs Cascavel
Tỷ số chung cuộc: Maringá 4-2 Cascavel tại Paranaense - 1, 2 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maringá thắng 4, hòa 4, Cascavel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paranaense - 1 · Group Stage · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio Regional Willie Davids, Maringá, Paraná
- Phong độ
- LDWWW Maringá
- WLLDD Cascavel
- 5' Serginho11m 1-0
- 14' ▲ Diego ▼ André Luiz
- 29' Robinho
- 37' Everton Morelli
- 45'+2 Caique 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Gaspar ▼ Gama
- 46' ▲ Juninho ▼ Jacy
- 46' ▲ Renanzinho ▼ Ferrugem
- 50' Yellow Card
- 53' 2-1 Robinho
- 64' ▲ Iago Santana ▼ Robertinho
- 66' ▲ Moraes ▼ Michel
- 68' Gui Sales
- 72' Everton Morelli 3-1
- 73' ▲ Caio ▼ Serginho
- 73' ▲ Júlio Pacato ▼ Matheus Bianqui
- 73' ▲ Parrudo ▼ João Denoni
- 73' ▲ Lucas Coelho ▼ Lucas Batatinha
- 78' Moraes11m 4-1
- 79' 4-2 Lucas Coelho
- 80' Lucas Coelho
- 84' Yellow Card
- 84' Everton Morelli
- 90'+3 Yellow Card
- FT4-2
Đội hình
- Dheimison
- Michel ▼ 66'
- Vilar
- Wellington
- Serginho ▼ 73'
- João Denoni ▼ 73'
- Everton Morelli
- Matheus Bianqui ▼ 73'
- Caique
- Robertinho ▼ 64'
- Gui Sales
Dự bị 12
- Iago Santana ▲ 64'
- Moraes ▲ 66'
- Caio ▲ 73'
- Júlio Pacato ▲ 73'
- Parrudo ▲ 73'
- Guilherme Martineli
- Alemão
- Davison
- Filipe
- Gabriel Calabres
- Pedro Henrique
- Wesley Di Maria
- André Luiz ▼ 14'
- Ferreira
- Willian Gomes
- Jacy ▼ 46'
- Rafael
- Ferrugem ▼ 46'
- Wagner
- Robinho
- Gama ▼ 46'
- Pedrinho
- Lucas Batatinha ▼ 73'
Dự bị 9
- Diego ▲ 14'
- Gaspar ▲ 46'
- Juninho ▲ 46'
- Renanzinho ▲ 46'
- Lucas Coelho ▲ 73'
- Libano
- Adenilson
- César
- Dionas Bruno
Thống kê
14
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 25 - 6 | +19 | 31 | |
| 2 | 11 | 20 - 10 | +10 | 25 | |
| 3 | 11 | 13 - 7 | +6 | 22 | |
| 4 | 11 | 20 - 9 | +11 | 21 | |
| 5 | 11 | 14 - 14 | 0 | 16 | |
| 6 | 11 | 13 - 12 | +1 | 15 | |
| 7 | 11 | 10 - 10 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 15 - 15 | 0 | 12 | |
| 9 | 11 | 14 - 20 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 9 - 11 | -2 | 10 | |
| 11 | 11 | 3 - 22 | -19 | 4 | |
| 12 | 11 | 7 - 27 | -20 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu33
51Ghi được33
34Thủng lưới40
1.31Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai23