Cascavel
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Parana

Cascavel vs Parana

Tỷ số chung cuộc: Cascavel 2-1 Parana tại Paranaense - 1, 10 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cascavel thắng 3, hòa 3, Parana thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Paranaense - 1 · Group Stage · Vòng 6
Sân vận động
Estádio Olímpico Regional Arnaldo Busatto, Cascavel, Paraná
Trọng tài
Elvio Kertelt Legnani
Phong độ
WLLDD Cascavel
WDLLL Parana
  1. 36' Juninho
  2. 40' Kazu Gabriel Correia
  3. 45' Samuel 1-0
  4. HT1-0
  5. 47' 1-1 Moisés Gaúcho
  6. 55' Vinicius Balotelli Eduardo
  7. 69' Mikael Doca Libano
  8. 69' Tiarinha Gama
  9. 73' Douglas Araujo Castanha
  10. 73' Mikael Éverton Brito
  11. 78' Robinho
  12. 84' Núbio Flávio Léo Itaperuna
  13. 84' Willyan Sotto Fabrício Bigode
  14. 90'+6 Yellow Card
  15. 90'+2 Willian Galvão Pablo Thomaz
  16. 90'+8 Mikael Doca 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Cascavel HLV: Tcheco
  1. Douglas
  2. Diego Giaretta
  3. Libano ▼ 69'
  4. Willian Gomes
  5. Jamerson
  6. Eduardo ▼ 55'
  7. Robinho
  8. Gama ▼ 69'
  9. Fabrício Bigode ▼ 84'
  10. Léo Itaperuna ▼ 84'
  11. Samuel

Dự bị 11

  1. Vinicius Balotelli ▲ 55'
  2. Mikael Doca ▲ 69'
  3. Tiarinha ▲ 69'
  4. Núbio Flávio ▲ 84'
  5. Willyan Sotto ▲ 84'
  6. Alex
  7. E. Echeverría
  8. França
  9. Heverton
  10. Jair
  11. Lucas Oliveira
Parana HLV: Jorge
  1. Lucas Wingert
  2. André Krobel
  3. Rayne
  4. Franklin
  5. Juninho
  6. Vinicius Kiss
  7. Moisés Gaúcho
  8. Gabriel Correia ▼ 40'
  9. Castanha ▼ 73'
  10. Éverton Brito ▼ 73'
  11. Pablo Thomaz ▼ 90'

Dự bị 7

  1. Kazu ▲ 40'
  2. Douglas Araujo ▲ 73'
  3. Mikael ▲ 73'
  4. Willian Galvão ▲ 90'
  5. Lucão
  6. Murillo Lopes
  7. Paranhos

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Operario-PR
11 19 - 9 +10 21
2
Coritiba Foot Ball Club
11 15 - 8 +7 21
3
Club Athletico Paranaense
11 18 - 9 +9 20
4
Maringá
11 12 - 10 +2 19
5
Cascavel
11 14 - 12 +2 18
6
Londrina
11 13 - 12 +1 18
7
Cianorte
11 12 - 10 +2 17
8
Independiente FSJ
11 10 - 8 +2 16
9
Rio Branco PR
11 14 - 19 -5 12
10
Azuriz
11 7 - 13 -6 11
11
União PR
11 13 - 21 -8 7
12
Parana
11 5 - 21 -16 4
Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
32Ghi được19
32Thủng lưới33
0.97Bàn thắng mỗi trận0.63
16Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu