Cascavel
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Parana

Cascavel vs Parana

Tỷ số chung cuộc: Cascavel 1-0 Parana tại Paranaense - 1, 14 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cascavel thắng 3, hòa 3, Parana thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Paranaense - 1 · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Estádio Municipal 14 de Dezembro, Toledo, Paraná
Trọng tài
Leonardo Sigari
Phong độ
WLLDD Cascavel
WDLLL Parana
  1. 13' Kaio Jaílson
  2. 18' Willian Gomes 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Lucas Santos Micael
  5. 46' Thiago Alves Juninho
  6. 62' Douglas R. Leichtweis
  7. 62' Lucas Oliveira Wagner Libano
  8. 70' Guilherme Biteco Mazinho
  9. 70' Gustavinho Hugo Sanches
  10. 74' Gama Willyan Sotto
  11. 77' T. Alves
  12. 83' Jhonatan Duda Oberdan
  13. 88' Robinho
  14. 90'+6 Sene Lucas
  15. FT1-0

Đội hình

Cascavel HLV: Tcheco
  1. Ricardo Ahlf
  2. Wagner Libano ▼ 62'
  3. Willian Gomes
  4. Afonso
  5. Carlinhos
  6. Robinho
  7. Willyan Sotto ▼ 74'
  8. Oberdan ▼ 83'
  9. Léo Itaperuna
  10. Henrique Santos
  11. R. Leichtweis ▼ 62'

Dự bị 12

  1. Douglas ▲ 62'
  2. Lucas Oliveira ▲ 62'
  3. Gama ▲ 74'
  4. Jhonatan Duda ▲ 83'
  5. Baldo
  6. Diego Giaretta
  7. Heverton
  8. João
  9. Lucas Paraguai
  10. Peu
  11. Sérgio
  12. Tiago
Parana HLV: Maurílio Silva
  1. Renan
  2. Anderson Salles
  3. Micael ▼ 46'
  4. Christiano
  5. Jaílson ▼ 13'
  6. Jeferson
  7. Juninho ▼ 46'
  8. Ramires
  9. Mazinho ▼ 70'
  10. Hugo Sanches ▼ 70'
  11. Da Silva

Dự bị 9

  1. Kaio ▲ 13'
  2. Lucas Santos ▲ 46'
  3. Thiago Alves ▲ 46'
  4. Guilherme Biteco ▲ 70'
  5. Gustavinho ▲ 70'
  6. Bruno Grassi
  7. H. Hurtado
  8. Lucas Sene
  9. Moisés

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Operario-PR
11 21 - 3 +18 23
2
Cascavel
11 16 - 9 +7 17
3
Club Athletico Paranaense
11 13 - 14 -1 16
4
Cianorte
11 10 - 10 0 16
5
Londrina
11 14 - 9 +5 16
6
Parana
11 10 - 12 -2 15
7
Maringá
11 18 - 11 +7 15
8
Azuriz
11 9 - 6 +3 15
9
Coritiba Foot Ball Club
11 19 - 13 +6 14
10
Rio Branco PR
11 6 - 11 -5 11
11
Toledo
11 5 - 16 -11 8
12
Cascavel CR
11 11 - 38 -27 4
Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
53Ghi được27
38Thủng lưới36
1.51Bàn thắng mỗi trận0.84
9Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn8
29Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu