Athletic Club vs Democrata GV
Tỷ số chung cuộc: Athletic Club 1-0 Democrata GV tại Mineiro - 1, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Athletic Club thắng 2, hòa 2, Democrata GV thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Mineiro - 1 · Troféu Inconfidência - Semi-finals
- Sân vận động
- Estádio Joaquim Portugal, São João Del Rei, Minas Gerais
- Phong độ
- WLLLW Athletic Club
- WWWDL Democrata GV
- 28' Amorim
- 36' Welinton Torrão · Yuri 1-0
- 42' Welinton Torrao
- HT1-0
- 50' Lucas Lima
- 58' ▲ Juan Carlos ▼ Murilo Rosa
- 58' ▲ Neto Marcolino ▼ Gustavo Caetano
- 59' ▲ Cleidson ▼ Wallace
- 62' ▲ Lucas Evangelista ▼ Lucas Lima
- 65' ▲ Antônio Júnior ▼ Luanderson
- 68' ▲ Nathan ▼ Alason Carioca
- 68' ▲ Gustavo ▼ Lincoln
- 77' ▲ Douglas Pelé ▼ Welinton Torrão
- 80' Wesley Gasolina
- 82' Lucas Evangelista
- 83' Yuri
- 90'+1 Cleidson
- 90'+4 Donato
- 90'+6 Nathan
- 90'+8 ▲ Neto Costa ▼ Wesley Gasolina
- FT1-0
Đội hình
- 1Diego Vitor
- 4Sidimar
- 6Yuri
- 52Wesley Gasolina ▼ 90'
- 3Edson
- 5Léo Dourado
- 9Lincoln ▼ 68'
- 7Welinton Torrão ▼ 77'
- 20Alason Carioca ▼ 68'
- 10David Braga
- 8Alex Amorim
Dự bị 9
- 17Nathan ▲ 68'
- 23Gustavo ▲ 68'
- 2Douglas Pelé ▲ 77'
- 19Neto Costa ▲ 90'
- 21Mateus Gonçalves
- 22Cauã
- 13Davi
- 18Iarley Barros
- 12Eduardo
- 1Thúlio Cler
- 4Lula
- 3Donato
- 2Lucas Lima ▼ 62'
- 6Wender
- 13Luanderson ▼ 65'
- 8Gustavo Caetano ▼ 58'
- 7Murilo Rosa ▼ 58'
- 10Luann Augusto
- 11Wallace ▼ 59'
- 9Gutinho
Dự bị 10
- 17Juan Carlos ▲ 58'
- 20Neto Marcolino ▲ 58'
- 18Cleidson ▲ 59'
- 19Lucas Evangelista ▲ 62'
- 15Antônio Júnior ▲ 65'
- 5Luis Felipe
- 12Ésio Júnior
- 16Dominy
- 14Thiago Washington
- 21Índio
Thống kê
05
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 14 - 5 | +9 | 13 | |
| 1 | 8 | 9 - 2 | +7 | 16 | |
| 1 | 8 | 11 - 9 | +2 | 11 | |
| 2 | 8 | 12 - 12 | 0 | 12 | |
| 2 | 8 | 7 - 15 | -8 | 8 | |
| 2 | 8 | 8 - 5 | +3 | 16 | |
| 3 | 8 | 3 - 5 | -2 | 7 | |
| 3 | 8 | 12 - 5 | +7 | 15 | |
| 3 | 8 | 8 - 9 | -1 | 11 | |
| 4 | 8 | 7 - 11 | -4 | 8 | |
| 4 | 8 | 10 - 10 | 0 | 9 | |
| 4 | 8 | 4 - 17 | -13 | 4 |
So sánh
52Trận đấu10
66Ghi được8
71Thủng lưới10
1.27Bàn thắng mỗi trận0.8
11Giữ sạch lưới3
26Trên 2.5 bàn2
31Hiệp hai3