Democrata GV vs Athletic Club
Tỷ số chung cuộc: Democrata GV 1-1 Athletic Club tại Mineiro - 1, 3 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Democrata GV thắng 1, hòa 2, Athletic Club thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Mineiro - 1 · 1st Phase · Vòng 3
- Sân vận động
- Estádio José Mammoud Abbas, Governador Valadares, Minas Gerais
- Phong độ
- WWWDL Democrata GV
- LLLWL Athletic Club
- 5' Leo Carioca
- 7' 0-1 Rômulo · Antônio Falcão
- 12' Thiaguinho
- 30' Rony Fernandes
- 33' Gabriel Vieira
- 41' Romulo
- 45'+4 Rafael Caldeira
- HT0-1
- 46' ▲ Rayan ▼ Douglas Pelé
- 48' Brandão 1-1
- 60' ▲ Alason Carioca ▼ Welinton Torrão
- 60' ▲ Jonathan ▼ Rômulo
- 62' ▲ Luiz Fernando ▼ Bruninho
- 71' ▲ Diego ▼ Brandão
- 79' ▲ Vini Locatelli ▼ Antônio Falcão
- 79' ▲ Nathan ▼ Vinícius Silva
- 81' ▲ Luann ▼ Gabriel Vieira
- 81' ▲ Lima ▼ Nael
- 81' ▲ Mendonça ▼ Douglas
- 87' Lucas Balardin
- 90'+4 Yellow Card
- FT1-1
Đội hình
- 1Glaycon
- 3Caldeira
- 21Douglas ▼ 81'
- 14Léo Carioca
- 22Rony
- 5Gabriel Vieira ▼ 81'
- 10Matheusinho
- 9Brandão ▼ 71'
- 20Nael ▼ 81'
- 11Bruninho ▼ 62'
- 19Thiaguinho
Dự bị 12
- 27Luiz Fernando ▲ 62'
- 15Diego ▲ 71'
- 26Luann ▲ 81'
- 2Lima ▲ 81'
- 16Mendonça ▲ 81'
- 18Gabriel Porquinho
- 23Marcos
- 25Pedro Favela
- 7Pablinho
- 8Kauê
- 12Lucão
- 17Nestor Mansur
- 1Denivys
- 6Vinícius Silva ▼ 79'
- 4Lucas Balardin
- 3Danilo Cardoso
- 5Diego Fumaça
- 2Douglas Pelé ▼ 46'
- 8Rômulo ▼ 60'
- 10Antônio Falcão ▼ 79'
- 99Sassá
- 11Douglas ▼ 81'
- 7Welinton Torrão ▼ 60'
Dự bị 12
- 13Rayan ▲ 46'
- 16Alason Carioca ▲ 60'
- 22Jonathan ▲ 60'
- 20Vini Locatelli ▲ 79'
- 17Nathan ▲ 79'
- 19Matheuzão
- 15Edson
- 18Patrick
- 21Felipe Micael
- 14Victor Sallinas
- 12Júlio César
- 26Diego ▲ 71'
Thống kê
14
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 15 - 6 | +9 | 18 | |
| 1 | 8 | 15 - 5 | +10 | 20 | |
| 1 | 8 | 11 - 7 | +4 | 12 | |
| 2 | 8 | 13 - 8 | +5 | 15 | |
| 2 | 8 | 14 - 12 | +2 | 11 | |
| 3 | 8 | 9 - 15 | -6 | 5 | |
| 3 | 8 | 8 - 13 | -5 | 4 | |
| 3 | 8 | 8 - 10 | -2 | 10 | |
| 3 | 8 | 8 - 14 | -6 | 10 | |
| 4 | 8 | 6 - 12 | -6 | 4 | |
| 4 | 8 | 9 - 11 | -2 | 9 | |
| 4 | 8 | 7 - 10 | -3 | 10 |
Campeonato Mineiro (Play Offs)
So sánh
27Trận đấu33
28Ghi được41
33Thủng lưới24
1.04Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai26