Democrata GV vs Pouso Alegre
Tỷ số chung cuộc: Democrata GV 2-4 Pouso Alegre tại Mineiro - 1, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Democrata GV thắng 1, hòa 0, Pouso Alegre thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Mineiro - 1 · 1st Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- Estádio José Mammoud Abbas, Governador Valadares, Minas Gerais
- Phong độ
- WWWDL Democrata GV
- DLWLL Pouso Alegre
- 18' 0-1 Tháileon
- 25' Sandro Rios
- 30' Adilson Junior
- 34' Luann Augusto 1-1
- 38' 1-2 Magno · Foguinho
- 40' ▲ Neto Marcolino ▼ Luis Felipe
- 45'+4 1-3 Maxuel · Magno
- HT1-3
- 46' ▲ Dominy ▼ Wender
- 46' ▲ Gutinho ▼ Wallace
- 66' ▲ Índio ▼ Cleidson
- 68' ▲ F. Martínez ▼ Tháileon
- 68' ▲ Gabriel Moura ▼ Rafinha
- 68' ▲ J. Caicedo ▼ Foguinho
- 79' Luann Augusto11m 2-3
- 82' ▲ Guilherme ▼ Jonathan
- 83' ▲ Magno Diguda ▼ Juan Carlos
- 87' 2-4 J. Caicedo · F. Martínez
- 89' ▲ Wandinho ▼ Sandro
- 90'+8 Maxuel
- FT2-4
Đội hình
- 1Thúlio Cler
- 4Lula
- 2Lucas Lima
- 6Wender ▼ 46'
- 13Luanderson
- 5Luis Felipe ▼ 40'
- 3Antônio Júnior
- 10Luann Augusto
- 9Wallace ▼ 46'
- 11Juan Carlos ▼ 83'
- 7Cleidson ▼ 66'
Dự bị 11
- 20Neto Marcolino ▲ 40'
- 16Dominy ▲ 46'
- 21Gutinho ▲ 46'
- 22Índio ▲ 66'
- 18Magno Diguda ▲ 83'
- 17Café
- 15Thiago Washington
- 14Donato
- 12Tiago Silva
- 19Murilo Rosa
- 8Gustavo Caetano
- 1Adilson Júnior
- 4Maílson
- 6Jonathan ▼ 82'
- 8Sandro ▼ 89'
- 3Victor Araújo
- 2Rafinha ▼ 68'
- 15Samuel Bastos
- 19Magno
- 17Foguinho ▼ 68'
- 9Tháileon ▼ 68'
- 20Maxuel
Dự bị 12
- 18F. Martínez ▲ 68'
- 13Gabriel Moura ▲ 68'
- 22J. Caicedo ▲ 68'
- 16Guilherme ▲ 82'
- 11Wandinho ▲ 89'
- 26Felipe
- 7Dagoberto
- 12Natan
- 5Felipe Moreira
- 14Guilherme Buscarioli
- 10Ray
- 21João Marcos
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 14 - 5 | +9 | 13 | |
| 1 | 8 | 9 - 2 | +7 | 16 | |
| 1 | 8 | 11 - 9 | +2 | 11 | |
| 2 | 8 | 12 - 12 | 0 | 12 | |
| 2 | 8 | 7 - 15 | -8 | 8 | |
| 2 | 8 | 8 - 5 | +3 | 16 | |
| 3 | 8 | 3 - 5 | -2 | 7 | |
| 3 | 8 | 12 - 5 | +7 | 15 | |
| 3 | 8 | 8 - 9 | -1 | 11 | |
| 4 | 8 | 7 - 11 | -4 | 8 | |
| 4 | 8 | 10 - 10 | 0 | 9 | |
| 4 | 8 | 4 - 17 | -13 | 4 |
So sánh
10Trận đấu23
8Ghi được20
10Thủng lưới35
0.8Bàn thắng mỗi trận0.87
3Giữ sạch lưới5
2Trên 2.5 bàn8
3Hiệp hai7