Pouso Alegre vs Democrata GV
Tỷ số chung cuộc: Pouso Alegre 1-0 Democrata GV tại Mineiro - 1, 14 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Pouso Alegre thắng 2, hòa 0, Democrata GV thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Mineiro - 1 · 1st Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- Estádio Municipal Irmão Gino Maria Rossi, Pouso Alegre, Minas Gerais
- Phong độ
- DLWLL Pouso Alegre
- WWWDL Democrata GV
- 11' ▲ Nestor Mansur ▼ Lucas Nathan
- 25' Bruninho
- 31' Alemao
- 41' Magno · Nestor Mansur 1-0
- HT1-0
- 68' Yellow Card
- 69' ▲ Jefferson Feijão ▼ Gabriel Neto
- 69' ▲ Henrique Caivano ▼ Thiaguinho
- 71' ▲ Morotó ▼ João Sala
- 71' ▲ John Lennon ▼ Bruninho
- 73' Moroto
- 74' ▲ Lucas Mufalo ▼ Magno
- 75' ▲ Cristian Bauer ▼ David Lima
- 82' ▲ Gutinho ▼ Pedro Oliveira
- 82' ▲ Paulo Victor ▼ Jorge Pedra
- 82' ▲ Pereira ▼ Weslen
- 90' Vinicio
- 90'+1 Yellow Card
- FT1-0
Đội hình
- 1Thiago Braga
- 3Alex Alves
- 2Léo Príncipe
- 30Vinício
- 5Felipe Moreira
- 19Magno ▼ 74'
- 28Lucas Nathan ▼ 11'
- 8Henrique Rocha
- 45Thiaguinho ▼ 69'
- 9David Lima ▼ 75'
- 15Gabriel Neto ▼ 69'
Dự bị 11
- 11Nestor Mansur ▲ 11'
- 26Jefferson Feijão ▲ 69'
- 7Henrique Caivano ▲ 69'
- 4Lucas Mufalo ▲ 74'
- 25Cristian Bauer ▲ 75'
- 21Denival
- 10João Henrique
- 22Fillipy Reis
- 12Luís Gustavo Godoi
- 16Juninho
- 6Ryan
- 1Luis Augusto
- 4Lula
- 3Donato
- 2Weslen ▼ 82'
- 6Wender
- 8Alemão
- 11Pedro Oliveira ▼ 82'
- 5Jorge Pedra ▼ 82'
- 10Bruninho ▼ 71'
- 9João Sala ▼ 71'
- 7Richard Cossoniche
Dự bị 12
- 23Morotó ▲ 71'
- 25John Lennon ▲ 71'
- 22Gutinho ▲ 82'
- 18Paulo Victor ▲ 82'
- 20Pereira ▲ 82'
- 14Caldeira
- 15Iago Furtado
- 13Luan Leite
- 12Diego
- 16Jair Júnior
- 19Luann
- 17Gabriel William
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 18 - 2 | +16 | 18 | |
| 1 | 8 | 14 - 6 | +8 | 14 | |
| 1 | 8 | 15 - 5 | +10 | 19 | |
| 2 | 8 | 14 - 10 | +4 | 13 | |
| 2 | 8 | 15 - 7 | +8 | 15 | |
| 3 | 8 | 7 - 14 | -7 | 8 | |
| 3 | 8 | 8 - 12 | -4 | 8 | |
| 3 | 8 | 6 - 15 | -9 | 9 | |
| 3 | 8 | 7 - 11 | -4 | 8 | |
| 4 | 8 | 7 - 16 | -9 | 7 | |
| 4 | 8 | 9 - 17 | -8 | 7 | |
| 4 | 8 | 9 - 14 | -5 | 8 |
Mineiro (Play Offs: )
So sánh
26Trận đấu11
24Ghi được15
36Thủng lưới21
0.92Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai7