Moto Club
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tuntum

Moto Club vs Tuntum

Tỷ số chung cuộc: Moto Club 2-0 Tuntum tại Maranhense, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Moto Club thắng 2, hòa 2, Tuntum thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Maranhense · 1st Phase · Vòng 12
Sân vận động
Estádio Municipal Nhozinho Santos, São Luís, Maranhão
Phong độ
WDLWW Moto Club
WDLDW Tuntum
  1. 24' Jean
  2. 28' Vitinho 1-0
  3. 32' Matheus Lima
  4. HT1-0
  5. 46' Wesley Souza Hadrian Benavenuto
  6. 46' Gabriel Pará Micael Morais
  7. 46' Rodrigo Carvalho Markinhos
  8. 63' Lipek Vitinho
  9. 67' L. Aguiar
  10. 69' Lucas Gomes Richard
  11. 69' Rick Sena Bal
  12. 69' Dilan Victor Viana
  13. 69' Marllyson Caio
  14. 75' Maurício dos Anjos Pedro Dias
  15. 80' Igor Oliveira Cássio Halloween
  16. 88' Lipek 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Moto Club HLV: Zé Augusto
  1. Allan Thiago
  2. Vitor Carvalho
  3. Mauricio
  4. Gustavo Rodrigues
  5. Bal ▼ 69'
  6. Pedro Dias ▼ 75'
  7. Hadrian Benavenuto ▼ 46'
  8. Luís Gustavo
  9. Richard ▼ 69'
  10. Vitinho ▼ 63'
  11. Jean

Dự bị 12

  1. Wesley Souza ▲ 46'
  2. Lipek ▲ 63'
  3. Lucas Gomes ▲ 69'
  4. Rick Sena ▲ 69'
  5. Maurício dos Anjos ▲ 75'
  6. Douglas Henrique
  7. Ian
  8. Jeferson Bruno
  9. Matheus
  10. Vanilton
  11. Vitor Alagoano
  12. Willyan Bolinha
Tuntum HLV: Marlon Cutrim
  1. Chicão Codó
  2. Dedé
  3. João Victor
  4. Romário
  5. Cássio Halloween ▼ 80'
  6. Caio ▼ 69'
  7. Victor Viana ▼ 69'
  8. Leandro Aguiar
  9. Matheus
  10. Micael Morais ▼ 46'
  11. Markinhos ▼ 46'

Dự bị 11

  1. Gabriel Pará ▲ 46'
  2. Rodrigo Carvalho ▲ 46'
  3. Dilan ▲ 69'
  4. Marllyson ▲ 69'
  5. Igor Oliveira ▲ 80'
  6. Felipe Leal
  7. João Pedro
  8. Julin
  9. Remerson
  10. Rian
  11. Robinho

Thống kê

10
02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IAPE
14 18 - 13 +5 24
2
Sampaio Correa
14 18 - 11 +7 23
3
Imperatriz
14 17 - 10 +7 23
4
Maranhão
14 16 - 10 +6 23
5
Moto Club
14 15 - 9 +6 23
6
Tuntum
14 16 - 14 +2 17
7
Pinheiro
14 13 - 15 -2 16
8
Viana
14 5 - 36 -31 3
Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu14
25Ghi được16
23Thủng lưới14
1.09Bàn thắng mỗi trận1.14
7Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu