Tuntum
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Moto Club

Tuntum vs Moto Club

Tỷ số chung cuộc: Tuntum 1-1 Moto Club tại Maranhense, 29 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tuntum thắng 1, hòa 2, Moto Club thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Maranhense · 1st Phase · Vòng 5
Sân vận động
Estádio Rafael Seabra, Tuntum, Maranhão
Phong độ
WDLDW Tuntum
WDLWW Moto Club
  1. HT0-0
  2. 46' Markinhos Neto Maranhão
  3. 46' Victor Viana Felipe Leal
  4. 46' Danilo Pires Danilinho
  5. 46' Matheus Silva Gustavo Rodrigues
  6. 46' Paulo Renato Willyan Bolinha
  7. 50' 0-1 Danilo Pires11m
  8. 57' Gabriel Pará Romário
  9. 57' Renan Cássio Halloween
  10. 58' Nycollas Maranhão11m 1-1
  11. 64' Felipe Dias Maurício dos Anjos
  12. 69' Giuliedson Markinhos
  13. 69' Warllem Luís Gustavo
  14. FT1-1

Đội hình

Tuntum HLV: Marlon Cutrim
  1. João Pedro
  2. Robinho
  3. Felipe Leal ▼ 46'
  4. João Victor
  5. Romário ▼ 57'
  6. Cássio Halloween ▼ 57'
  7. Neto Maranhão ▼ 46'
  8. Leandro Aguiar
  9. Matheus
  10. Nycollas Maranhão ▼ 46'
  11. Adrian

Dự bị 11

  1. Markinhos ▲ 46'
  2. Victor Viana ▲ 46'
  3. Gabriel Pará ▲ 57'
  4. Renan ▲ 57'
  5. Giuliedson ▲ 69'
  6. Carlos Daniel
  7. Felipe Bahia
  8. Igor Oliveira
  9. Mateus Magallanes
  10. Remerson
  11. Richard
Moto Club HLV: Zé Augusto
  1. Allan Thiago
  2. Mauricio
  3. Yan Cristian
  4. Gustavo Rodrigues ▼ 46'
  5. Pedro Dias
  6. Wesley Souza
  7. Danilinho ▼ 46'
  8. Maurício dos Anjos ▼ 64'
  9. Willyan Bolinha ▼ 46'
  10. Luís Gustavo ▼ 69'
  11. Magno

Dự bị 10

  1. Danilo Pires ▲ 46'
  2. Matheus Silva ▲ 46'
  3. Paulo Renato ▲ 46'
  4. Felipe Dias ▲ 64'
  5. Warllem ▲ 69'
  6. Douglas Henrique
  7. Ian
  8. Leanderson
  9. Luis Fernando
  10. Yago Ramon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IAPE
14 18 - 13 +5 24
2
Sampaio Correa
14 18 - 11 +7 23
3
Imperatriz
14 17 - 10 +7 23
4
Maranhão
14 16 - 10 +6 23
5
Moto Club
14 15 - 9 +6 23
6
Tuntum
14 16 - 14 +2 17
7
Pinheiro
14 13 - 15 -2 16
8
Viana
14 5 - 36 -31 3
Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu23
16Ghi được25
14Thủng lưới23
1.14Bàn thắng mỗi trận1.09
4Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu