Sampaio Correa
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Moto Club

Sampaio Correa vs Moto Club

Tỷ số chung cuộc: Sampaio Correa 1-1 Moto Club tại Maranhense, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sampaio Correa thắng 6, hòa 3, Moto Club thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Maranhense · 1st Phase · Vòng 6
Sân vận động
Estádio Governador João Castelo, São Luís, Maranhão
Phong độ
WDDDL Sampaio Correa
WDLWW Moto Club
  1. 23' Cavi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Bacurau Adriano
  4. 46' Maurício dos Anjos Felipe Dias
  5. 46' Paulo Renato Danilinho
  6. 46' Rick Sena Matheus Silva
  7. 54' Dodô Alan Stence
  8. 63' 1-1 Luís Gustavo
  9. 67' Danilo Pires Luís Gustavo
  10. 73' Luis Fernando Pedro Dias
  11. 79' Rodolfo Alan James
  12. 79' Jair Isaias
  13. 87' Wendell Pimentinha
  14. FT1-1

Đội hình

Sampaio Correa HLV: Felipe Surian
  1. Rhuan
  2. Fábio Aguiar
  3. Thiago Rosa
  4. Eduardo
  5. Isaias ▼ 79'
  6. Cavi
  7. Alan Stence ▼ 54'
  8. Pimentinha ▼ 87'
  9. Alan James ▼ 79'
  10. Adriano ▼ 46'

Dự bị 12

  1. Bacurau ▲ 46'
  2. Dodô ▲ 54'
  3. Rodolfo ▲ 79'
  4. Jair ▲ 79'
  5. Wendell ▲ 87'
  6. Carlos Eduardo
  7. Elivélton
  8. Felipe Cauã
  9. Jardson
  10. João Lenger
  11. Lucas Guilherme
  12. Ray
Moto Club HLV: Zé Augusto
  1. Allan Thiago
  2. Vitor Carvalho
  3. Mauricio
  4. Matheus Silva ▼ 46'
  5. Gustavo Rodrigues
  6. Felipe Dias ▼ 46'
  7. Pedro Dias ▼ 73'
  8. Wesley Souza
  9. Danilinho ▼ 46'
  10. Luís Gustavo ▼ 67'
  11. Magno

Dự bị 12

  1. Maurício dos Anjos ▲ 46'
  2. Paulo Renato ▲ 46'
  3. Rick Sena ▲ 46'
  4. Danilo Pires ▲ 67'
  5. Luis Fernando ▲ 73'
  6. Douglas Henrique
  7. Ian
  8. Vanilton
  9. Warllem
  10. Willyan Bolinha
  11. Yago Ramon
  12. Yan Cristian

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IAPE
14 18 - 13 +5 24
2
Sampaio Correa
14 18 - 11 +7 23
3
Imperatriz
14 17 - 10 +7 23
4
Maranhão
14 16 - 10 +6 23
5
Moto Club
14 15 - 9 +6 23
6
Tuntum
14 16 - 14 +2 17
7
Pinheiro
14 13 - 15 -2 16
8
Viana
14 5 - 36 -31 3
Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu23
42Ghi được25
44Thủng lưới23
1.05Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn4
17Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu