Atletico Goianiense vs Inhumas
Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 2-0 Inhumas tại Goiano - 1, 4 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 3, hòa 1, Inhumas thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Goiano - 1 · Quarter-finals
- Sân vận động
- Estádio Antônio Accioly, Goiânia, Goiás
- Phong độ
- LDWWD Atletico Goianiense
- DLLDL Inhumas
- 9' Caio Dantas 1-0
- 40' Daniel
- HT1-0
- 46' ▲ Inácio Santos ▼ Fernandinho
- 60' ▲ Jordan ▼ Wallace Andrade
- 60' ▲ Alex Nagib ▼ Rafinha
- 70' Pedro Henrique
- 72' Pedro Henrique
- 72' ▲ João Maistro ▼ Marcelinho
- 77' ▲ F. Martínez ▼ Caio Dantas
- 77' ▲ Léo Naldi ▼ Kauan Rodrigues
- 77' ▲ Sandro Lima ▼ William Pottker
- 77' ▲ Bruno Nascimento ▼ Pablo
- 83' ▲ Eliandro ▼ Daniel Mendes
- 86' ▲ Á. Araos ▼ Shaylon
- 90'+7 F. Martínez 2-0
- FT2-0
Đội hình
- Anderson
- Pedro Henrique
- Marcinho
- Guilherme Romão
- Alix
- Willian Maranhão
- Shaylon ▼ 86'
- William Pottker ▼ 77'
- Caio Dantas ▼ 77'
- Marcelinho ▼ 72'
- Kauan Rodrigues ▼ 77'
Dự bị 12
- João Maistro ▲ 72'
- F. Martínez ▲ 77'
- Léo Naldi ▲ 77'
- Sandro Lima ▲ 77'
- Á. Araos ▲ 86'
- Léo
- F. Barrios
- Luizão
- Raí
- Raí Ramos
- Renan
- Robert
- Wallace Andrade ▼ 60'
- Fernandinho ▼ 46'
- Pablo ▼ 77'
- Felipe Chaves
- Adson
- Rafinha ▼ 60'
- Gustavo Petrocelli
- Daniel Mendes ▼ 83'
- Valdo Bacabal
- Chico
- Valter Bala
Dự bị 12
- Inácio Santos ▲ 46'
- Jordan ▲ 60'
- Alex Nagib ▲ 60'
- Bruno Nascimento ▲ 77'
- Eliandro ▲ 83'
- Doda
- Fábio
- Henrique Gigante
- Ivan
- Léo Santos
- Thalles
- Vinicius
Thống kê
11
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 15 - 7 | +8 | 23 | |
| 2 | 11 | 10 - 5 | +5 | 22 | |
| 3 | 11 | 14 - 8 | +6 | 19 | |
| 4 | 11 | 11 - 7 | +4 | 18 | |
| 5 | 11 | 10 - 7 | +3 | 17 | |
| 6 | 11 | 9 - 14 | -5 | 14 | |
| 7 | 11 | 13 - 13 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 9 - 12 | -3 | 13 | |
| 9 | 11 | 7 - 10 | -3 | 13 | |
| 10 | 11 | 8 - 8 | 0 | 12 | |
| 11 | 11 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 12 | 11 | 8 - 20 | -12 | 7 |
Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu13
63Ghi được10
54Thủng lưới17
1.13Bàn thắng mỗi trận0.77
22Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn4
31Hiệp hai6