Inhumas
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Atletico Goianiense

Inhumas vs Atletico Goianiense

Tỷ số chung cuộc: Inhumas 0-4 Atletico Goianiense tại Goiano - 1, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Inhumas thắng 0, hòa 1, Atletico Goianiense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Goiano - 1 · 1st Phase · Vòng 6
Sân vận động
Estádio Zico Brandão, Inhumas, Goiás
Phong độ
DLLDL Inhumas
LDWWD Atletico Goianiense
  1. 2' 0-1 Shaylon
  2. 6' Lucas Coutinho Felipe Chaves
  3. 28' 0-2 Marcelinho
  4. 45'+5 0-3 Shaylon
  5. HT0-3
  6. 46' Alex Nagib Gustavo Petrocelli
  7. 46' Edu Brito Thalles
  8. 46' Hadrian Benavenuto Valdo Bacabal
  9. 51' Marcelinho
  10. 62' A. Cruz Marcelinho
  11. 62' Janderson William Pottker
  12. 71' Kevyn Willian Maranhão
  13. 71' Pedro Henrique João Maistro
  14. 77' Daniel Caio Dantas
  15. 77' 0-4 Caio Dantas
  16. 78' Ivan Inácio Santos
  17. 81' Alex Nagib
  18. FT0-4

Đội hình

Inhumas HLV: Daniel Franco
  1. Wallace Andrade
  2. Felipe Chaves ▼ 6'
  3. Inácio Santos ▼ 78'
  4. Adson
  5. Hiago
  6. Rafinha
  7. Gustavo Petrocelli ▼ 46'
  8. Daniel Mendes
  9. Valdo Bacabal ▼ 46'
  10. Valter
  11. Thalles ▼ 46'

Dự bị 12

  1. Lucas Coutinho ▲ 6'
  2. Alex Nagib ▲ 46'
  3. Edu Brito ▲ 46'
  4. Hadrian Benavenuto ▲ 46'
  5. Ivan ▲ 78'
  6. Jordan
  7. Carlos Neto
  8. Fábio
  9. Léo Santos
  10. Lucas Miguel
  11. Lucas Pica-Pau
  12. Lucas Goiano
Atletico Goianiense HLV: Rafael Guanaes
  1. Anderson
  2. Raí Ramos
  3. Guilherme Romão
  4. João Maistro ▼ 71'
  5. Alix
  6. Willian Maranhão ▼ 71'
  7. Shaylon
  8. Rhaldney
  9. William Pottker ▼ 62'
  10. Caio Dantas ▼ 77'
  11. Marcelinho ▼ 62'

Dự bị 10

  1. A. Cruz ▲ 62'
  2. Janderson ▲ 62'
  3. Kevyn ▲ 71'
  4. Pedro Henrique ▲ 71'
  5. Daniel ▲ 77'
  6. Léo Rosa
  7. Marcinho
  8. Gustavo Almeida
  9. Renan Silva
  10. Yuri

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anápolis
11 15 - 7 +8 23
2
Vila Nova
11 10 - 5 +5 22
3
Atletico Goianiense
11 14 - 8 +6 19
4
Goias
11 11 - 7 +4 18
5
CRAC
11 10 - 7 +3 17
6
Inhumas
11 9 - 14 -5 14
7
Jataiense
11 13 - 13 0 13
8
ABECAT Ouvidorense
11 9 - 12 -3 13
9
Goiatuba EC
11 7 - 10 -3 13
10
Aparecidense
11 8 - 8 0 12
11
Goianésia
11 11 - 14 -3 10
12
Goiânia
11 8 - 20 -12 7
Xuống hạng

So sánh

13Trận đấu56
10Ghi được63
17Thủng lưới54
0.77Bàn thắng mỗi trận1.13
3Giữ sạch lưới22
4Trên 2.5 bàn21
6Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu