ABECAT Ouvidorense vs Anápolis
Tỷ số chung cuộc: ABECAT Ouvidorense 1-1 Anápolis tại Goiano - 1, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: ABECAT Ouvidorense thắng 0, hòa 2, Anápolis thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Goiano - 1 · Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Luiz Benedito, Ouvidor, Goiás
- Phong độ
- LWDDD ABECAT Ouvidorense
- WWLWD Anápolis
- 15' 0-1 Igor Cássio
- 20' Yellow Card
- 25' Lucas Silva 1-1
- HT1-1
- 51' Yellow Card
- 60' ▲ Eduardo ▼ Lázaro
- 60' ▲ Roniel ▼ Paulo Henrique
- 67' ▲ João Celeri ▼ Igor Cássio
- 67' ▲ Neto Acará ▼ Matheus Lagoa
- 71' ▲ Antônio Júnior ▼ Rafinha
- 71' ▲ Miguel ▼ Lucas Straub
- 83' ▲ Vini Locatelli ▼ Ariel
- 83' ▲ Pedro Thomaz ▼ Lucão
- 86' ▲ Romário Simões ▼ Cleyton
- 86' ▲ Cardoso ▼ Neto Acará
- FT1-1
Đội hình
- Breno Boeno
- Thiago Sales
- Lucas Straub ▼ 71'
- Lázaro ▼ 60'
- Lucas Mingoti
- Cleyton ▼ 86'
- Marcílio
- Rafinha ▼ 71'
- Lucas Silva
- Marinho
- Paulo Henrique ▼ 60'
Dự bị 12
- Eduardo ▲ 60'
- Roniel ▲ 60'
- Antônio Júnior ▲ 71'
- Miguel ▲ 71'
- Romário Simões ▲ 86'
- Glaycon Rian
- Willian Mococa
- Abraão
- Caio Mascarenhas
- Léo Alves
- Marcos Portilho
- Michel Potiguar
- Paulo Henrique ▼ 60'
- Victor Oliveira
- Lucão ▼ 83'
- Caxambu
- Fábio
- André Dantas
- Ariel ▼ 83'
- Pepê
- Matheus Lagoa ▼ 67'
- Igor Cássio ▼ 67'
- Kadu
Dự bị 11
- João Celeri ▲ 67'
- Neto Acará ▲ 67'
- Vini Locatelli ▲ 83'
- Pedro Thomaz ▲ 83'
- Cardoso ▲ 86'
- Samuel Deuner
- Marcão
- Matheus Cazzetta
- Rafael Mineiro
- Renan Cocão
- Rubinho
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 15 - 7 | +8 | 23 | |
| 2 | 11 | 10 - 5 | +5 | 22 | |
| 3 | 11 | 14 - 8 | +6 | 19 | |
| 4 | 11 | 11 - 7 | +4 | 18 | |
| 5 | 11 | 10 - 7 | +3 | 17 | |
| 6 | 11 | 9 - 14 | -5 | 14 | |
| 7 | 11 | 13 - 13 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 9 - 12 | -3 | 13 | |
| 9 | 11 | 7 - 10 | -3 | 13 | |
| 10 | 11 | 8 - 8 | 0 | 12 | |
| 11 | 11 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 12 | 11 | 8 - 20 | -12 | 7 |
Xuống hạng
So sánh
13Trận đấu36
12Ghi được41
15Thủng lưới36
0.92Bàn thắng mỗi trận1.14
3Giữ sạch lưới11
4Trên 2.5 bàn12
7Hiệp hai24