Goiatuba EC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Jataiense

Goiatuba EC vs Jataiense

Tỷ số chung cuộc: Goiatuba EC 0-3 Jataiense tại Goiano - 1, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Goiatuba EC thắng 2, hòa 0, Jataiense thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Goiano - 1 · 1st Phase · Vòng 8
Sân vận động
Estádio Divino Garcia Rosa, Goiatuba, Goiás
Phong độ
WDDDD Goiatuba EC
WLLLD Jataiense
  1. 15' Joao Borim
  2. 19' Diego Bolt
  3. 40' 0-1 Erick Luis
  4. 45'+3 0-2 Arthur Pierino
  5. HT0-2
  6. 46' Gabriel André Mensalão
  7. 46' Jefferson Fagner
  8. 46' Xilú Gean
  9. 46' Ézio Diego Bolt
  10. 46' Junior Timbó Erick Luis
  11. 46' Luis Felipe Dieyson
  12. 55' Leandrinho Tiago
  13. 63' Alemão Daniel Costa
  14. 66' Keverton Bebel
  15. 69' Fernandinho João Borim
  16. 73' Yellow Card
  17. 75' 0-3 Daniel Bahia
  18. 90'+1 Yellow Card
  19. FT0-3

Đội hình

Goiatuba EC HLV: Augusto Fassina
  1. João Vitor
  2. Rodrigo Milanez
  3. Reginaldo
  4. Lucas Straub
  5. André Mensalão ▼ 46'
  6. Fagner ▼ 46'
  7. Menezes
  8. Gean ▼ 46'
  9. Bernardo
  10. Tiago ▼ 55'
  11. Bebel ▼ 66'

Dự bị 12

  1. Gabriel ▲ 46'
  2. Jefferson ▲ 46'
  3. Xilú ▲ 46'
  4. Leandrinho ▲ 55'
  5. Keverton ▲ 66'
  6. Marcos
  7. Davi Cristovão
  8. Felipe
  9. Gabriel Bessan
  10. João Paulo
  11. Lagoa
  12. Roni Lobo
Jataiense HLV: Gian Rodrigues
  1. Arthur Gazze
  2. Dieyson ▼ 46'
  3. Weverton
  4. Diego Bolt ▼ 46'
  5. Arthur Pierino
  6. Daniel Costa ▼ 63'
  7. Keven Alex
  8. João Borim ▼ 69'
  9. Márcio Jonatan
  10. Erick Luis ▼ 46'
  11. Daniel Bahia

Dự bị 11

  1. Ézio ▲ 46'
  2. Junior Timbó ▲ 46'
  3. Luis Felipe ▲ 46'
  4. Alemão ▲ 63'
  5. Fernandinho ▲ 69'
  6. Fábio Szymonek
  7. Clesio Cebolinha
  8. João Paulo
  9. Marcos Vinícius
  10. Ruan
  11. Tcharles

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anápolis
11 15 - 7 +8 23
2
Vila Nova
11 10 - 5 +5 22
3
Atletico Goianiense
11 14 - 8 +6 19
4
Goias
11 11 - 7 +4 18
5
CRAC
11 10 - 7 +3 17
6
Inhumas
11 9 - 14 -5 14
7
Jataiense
11 13 - 13 0 13
8
ABECAT Ouvidorense
11 9 - 12 -3 13
9
Goiatuba EC
11 7 - 10 -3 13
10
Aparecidense
11 8 - 8 0 12
11
Goianésia
11 11 - 14 -3 10
12
Goiânia
11 8 - 20 -12 7
Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu13
35Ghi được13
32Thủng lưới14
1.13Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu