Goiatuba EC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jataiense

Goiatuba EC vs Jataiense

Tỷ số chung cuộc: Goiatuba EC 1-0 Jataiense tại Goiano - 1, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Goiatuba EC thắng 2, hòa 0, Jataiense thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Goiano - 1 · 1st Phase · Vòng 4
Sân vận động
Estádio Divino Garcia Rosa, Goiatuba, Goiás
Phong độ
WDDDD Goiatuba EC
WLLLD Jataiense
  1. 23' Alex
  2. 23' Rafael Sayao
  3. 39' Marcos Paulo 1-0
  4. 40' Valsir Artur
  5. HT1-0
  6. 46' Luan Gean Correia
  7. 46' Jack Chan Gerley
  8. 51' Elivelton
  9. 56' Bebel Ikson
  10. 56' Wallace Gladiador Marcos Paulo
  11. 59' Ferreira Rafael Sayão
  12. 59' Paulo PH
  13. 62' Guilherme Café Arthur Sanches
  14. 66' Yellow Card
  15. 71' David Lazari Gilberto Júnior
  16. 76' Yellow Card
  17. 79' Hiago Alex Augusto
  18. 88' Yellow Card
  19. FT1-0

Đội hình

Goiatuba EC HLV: Márcio Goiano
  1. Rafael Copetti
  2. Rodrigo Milanez
  3. Everton Pereira
  4. Alex Augusto ▼ 79'
  5. Elivelton Recife
  6. Gilberto Júnior ▼ 71'
  7. Guilherme Pitbull
  8. Lagoa
  9. Gean Correia ▼ 46'
  10. Marcos Paulo ▼ 56'
  11. Ikson ▼ 56'

Dự bị 11

  1. Luan ▲ 46'
  2. Bebel ▲ 56'
  3. Wallace Gladiador ▲ 56'
  4. David Lazari ▲ 71'
  5. Hiago ▲ 79'
  6. Vinícius
  7. Breno Martins
  8. Gleidson Silva
  9. Gui Vieira
  10. Leandrinho
  11. Nininho
Jataiense HLV: Wladimir Araújo
  1. Artur ▼ 40'
  2. Marcelo Xavier
  3. Arthur Sanches ▼ 62'
  4. Gerley ▼ 46'
  5. Biro Biro
  6. Ben-Hur
  7. Serginho Paulista
  8. Luanderson
  9. Rafael Sayão ▼ 59'
  10. Lelo
  11. PH ▼ 59'

Dự bị 11

  1. Valsir ▲ 40'
  2. Jack Chan ▲ 46'
  3. Ferreira ▲ 59'
  4. Paulo ▲ 59'
  5. Guilherme Café ▲ 62'
  6. Deyverson
  7. Douglas
  8. Eduardo
  9. João Pedro
  10. Kleberson
  11. Maikon

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Goias
11 18 - 3 +15 27
2
Vila Nova
11 17 - 5 +12 26
3
Atletico Goianiense
11 25 - 7 +18 25
4
Anápolis
11 16 - 6 +10 17
5
Aparecidense
11 15 - 14 +1 17
6
Goiatuba EC
11 10 - 14 -4 16
7
Goianésia
11 7 - 13 -6 13
8
Goiânia
11 11 - 12 -1 12
9
Jataiense
11 9 - 23 -14 10
10
CRAC
11 6 - 10 -4 9
11
Morrinhos
11 7 - 19 -12 5
12
Iporá
11 7 - 22 -15 5
Xuống hạng

So sánh

13Trận đấu11
10Ghi được9
22Thủng lưới23
0.77Bàn thắng mỗi trận0.82
4Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu