Morrinhos
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Goiânia

Morrinhos vs Goiânia

Tỷ số chung cuộc: Morrinhos 1-1 Goiânia tại Goiano - 1, 24 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Morrinhos thắng 2, hòa 1, Goiânia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Goiano - 1 · 1st Phase · Vòng 3
Sân vận động
Estádio do Centro Esportivo João Vilela, Morrinhos, Goiás
Phong độ
WWDLD Morrinhos
LLWDD Goiânia
  1. 18' Yellow Card
  2. 28' Yellow Card
  3. 34' 0-1 Eduardo Leite
  4. 45'+2 Maranhão 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' Jefferson Santos Wallace Bonilha
  7. 51' Yellow Card
  8. 67' Yellow Card
  9. 67' Cristian Maranhão
  10. 70' Yellow Card
  11. 76' Diego Souza Thiaguinho
  12. 76' Jeferson Jackson
  13. 76' Roniel Chico
  14. 76' Matheus Lima Yan
  15. 80' Richard Gaúcho Patrick Felipe
  16. 84' Yellow Card
  17. 84' Johnny Nathan
  18. 86' Jackson Jefferson Santos
  19. FT1-1

Đội hình

Morrinhos HLV: Sílvio Criciúma
  1. Marcos Daniel
  2. Rômulo
  3. Luciano
  4. Dedé
  5. Rian
  6. Maranhão ▼ 67'
  7. Magrão
  8. Thiaguinho ▼ 76'
  9. Chico ▼ 76'
  10. Nathan ▼ 84'
  11. Jackson ▼ 76'

Dự bị 11

  1. Cristian ▲ 67'
  2. Diego Souza ▲ 76'
  3. Jeferson ▲ 76'
  4. Roniel ▲ 76'
  5. Johnny ▲ 84'
  6. Hudson
  7. Alisson
  8. Edson Silva
  9. Hugo
  10. Janelson
  11. Pablo
Goiânia HLV: Glauber Ramos
  1. Léo Rosa
  2. Lucas Piauí
  3. Murillo Pereira
  4. Eduardo Leite
  5. Marcão
  6. Patrick Felipe ▼ 80'
  7. Wallace Bonilha ▼ 46'
  8. Daniel de Pauli
  9. Gustavo Vintecinco
  10. Yan ▼ 76'
  11. Sávio Araújo

Dự bị 11

  1. Jefferson Santos ▲ 46'
  2. Matheus Lima ▲ 76'
  3. Richard Gaúcho ▲ 80'
  4. Jackson ▲ 86'
  5. Felipe Mosquete
  6. Caio
  7. Guilherme Marques
  8. Pablo Henrique
  9. Victor Bandeira
  10. Victor Lima
  11. Eberth

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Goias
11 18 - 3 +15 27
2
Vila Nova
11 17 - 5 +12 26
3
Atletico Goianiense
11 25 - 7 +18 25
4
Anápolis
11 16 - 6 +10 17
5
Aparecidense
11 15 - 14 +1 17
6
Goiatuba EC
11 10 - 14 -4 16
7
Goianésia
11 7 - 13 -6 13
8
Goiânia
11 11 - 12 -1 12
9
Jataiense
11 9 - 23 -14 10
10
CRAC
11 6 - 10 -4 9
11
Morrinhos
11 7 - 19 -12 5
12
Iporá
11 7 - 22 -15 5
Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu15
7Ghi được15
19Thủng lưới19
0.64Bàn thắng mỗi trận1
0Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu