Ypiranga-RS
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 5:3
·
Monsoon

Ypiranga-RS vs Monsoon

Tỷ số chung cuộc: Ypiranga-RS 1-1 Monsoon tại Gaúcho - 1, 24 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ypiranga-RS thắng 1, hòa 2, Monsoon thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Gaúcho - 1 · Taça Farroupilha - Semi-finals
Sân vận động
Estádio Olímpico Colosso da Lagoa, Erechim, Rio Grande do Sul
Phong độ
WWDWD Ypiranga-RS
WDLDD Monsoon
  1. 45'+2 Jhonata Lima
  2. HT0-0
  3. 52' Marcos Arthur
  4. 60' Otávio Léo Bahia
  5. 61' Jo
  6. 66' Danielzinho Jean Pyerre
  7. 67' Roger Junio · Danielzinho 1-0
  8. 72' Franklin Heitor Roca
  9. 72' Charles Clayton
  10. 74' Roger
  11. 74' Jeferson Lopes Jhonata Lima
  12. 74' L. Morales C. Montefiori
  13. 83' Cristiano Felipe Marques
  14. 83' Válber Júnior Roger Junio
  15. 83' Joãozinho Tony Junior
  16. 83' Cris Magno Marcos Arthur
  17. 89' 1-1 Leandro · Cris Magno
  18. 120'+1 Émerson Galego11m 2-1
  19. 120'+2 Leandro11mhỏng 11m
  20. 120'+3 Cristiano11m 3-1
  21. 120'+4 3-2 Cris Magno11m
  22. 120'+5 João Paulo11m 4-2
  23. 120'+6 4-3 Jeferson Lopes11m
  24. 120'+7 Charles11m 5-3
  25. 120'+8 5-4 Joãozinho11m
  26. 120'+9 Válber Júnior11m 6-4
  27. FT1-1

Đội hình

Ypiranga-RS HLV: Matheus Costa
  1. 1Edson
  2. 3Willian Gomes
  3. 28Heitor
  4. 6Heitor Roca ▼ 72'
  5. 2Vitor Marinho
  6. 8Clayton ▼ 72'
  7. 30João Paulo
  8. 10Jean Pyerre ▼ 66'
  9. 7Roger Junio ▼ 83'
  10. 11Felipe Marques ▼ 83'
  11. 18Émerson Galego

Dự bị 12

  1. 99Danielzinho ▲ 66'
  2. 4Franklin ▲ 72'
  3. 5Charles ▲ 72'
  4. 9Cristiano ▲ 83'
  5. 26Válber Júnior ▲ 83'
  6. 34Fernando
  7. 19A. Salas
  8. 43Luciano
  9. 40Zé Carlos
  10. 33Eduardo Grechi
  11. 22Rian
  12. 16Lucas Ramos
Monsoon HLV: Guilherme Weisheimer
  1. 1Max
  2. 4Marcos Arthur ▼ 83'
  3. 3
  4. 5Jhonata Lima ▼ 74'
  5. 8Carlos Maia
  6. 10Leandro
  7. 9Léo Bahia ▼ 60'
  8. 2Tony Junior ▼ 83'
  9. 11Jarro Pedroso
  10. 6Cássio
  11. 7C. Montefiori ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 18Otávio ▲ 60'
  2. 16Jeferson Lopes ▲ 74'
  3. 13L. Morales ▲ 74'
  4. 19Joãozinho ▲ 83'
  5. 17Cris Magno ▲ 83'
  6. 15Jeder
  7. 14Itaqui
  8. 20Nicolas
  9. 12Lúcio Hernandes

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude II
8 14 - 6 +8 19
1
Gremio 2
8 19 - 3 +16 17
1
Internacional 2
8 16 - 4 +12 20
2
Caxias
8 8 - 9 -1 14
2
Guarany de Bagé
8 6 - 6 0 9
2
São Luiz
8 7 - 13 -6 9
3
Monsoon
8 7 - 14 -7 7
3
Sao Jose
8 5 - 10 -5 5
3
Ypiranga-RS
8 6 - 6 0 12
4
Avenida
8 4 - 9 -5 3
4
Brasil DE Pelotas
8 5 - 10 -5 7
4
Pelotas
8 6 - 13 -7 6

So sánh

32Trận đấu10
30Ghi được9
30Thủng lưới16
0.94Bàn thắng mỗi trận0.9
14Giữ sạch lưới0
11Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu