Ypiranga-RS
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Monsoon

Ypiranga-RS vs Monsoon

Tỷ số chung cuộc: Ypiranga-RS 2-1 Monsoon tại Gaúcho - 1, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ypiranga-RS thắng 1, hòa 2, Monsoon thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Gaúcho - 1 · 1st Phase · Vòng 4
Sân vận động
Estádio Olímpico Colosso da Lagoa, Erechim, Rio Grande do Sul
Phong độ
WWDWD Ypiranga-RS
WDLDD Monsoon
  1. 14' Émerson Galego · Lucas Ramos 1-0
  2. 28' Émerson Galego · Heitor Roca 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Charles João Paulo
  5. 46' Jarro Pedroso Itaqui
  6. 46' Otávio Matheus Batista
  7. 46' Carlos Maia Jeferson Lopes
  8. 51' Jhonata Lima
  9. 59' Franklin Heitor Roca
  10. 59' Luciano Jean Pyerre
  11. 60' Danielzinho Roger Junio
  12. 66' 2-1 Leandro11m
  13. 73' Emerson Galego
  14. 74' T. Montefiori
  15. 78' Charles Raphael
  16. 79' Cris Magno Leandro
  17. 80' Yellow Card
  18. 85' Diogo Sodré C. Montefiori
  19. 88' Válber Júnior Émerson Galego
  20. 89' Lucas Ramos
  21. 90'+6 Red Card
  22. FT2-1

Đội hình

Ypiranga-RS HLV: Matheus Costa
  1. 1Edson
  2. 3Willian Gomes
  3. 28Heitor
  4. 6Heitor Roca ▼ 59'
  5. 2Vitor Marinho
  6. 30João Paulo ▼ 46'
  7. 10Jean Pyerre ▼ 59'
  8. 77Roger Junio ▼ 60'
  9. 16Lucas Ramos
  10. 11Felipe Marques
  11. 18Émerson Galego ▼ 88'

Dự bị 12

  1. 5Charles ▲ 46'
  2. 4Franklin ▲ 59'
  3. 43Luciano ▲ 59'
  4. 99Danielzinho ▲ 60'
  5. 26Válber Júnior ▲ 88'
  6. 40Zé Carlos
  7. 34Fernando
  8. 79João Branco
  9. 22Rian
  10. 20Dudu Dall'Agnol
  11. 19A. Salas
  12. 8Clayton
Monsoon HLV: China Balbino
  1. 1Max
  2. 2Itaqui ▼ 46'
  3. 3Marcos Arthur
  4. 4
  5. 6Adryel
  6. 5Jhonata Lima
  7. 8Jeferson Lopes ▼ 46'
  8. 10Leandro ▼ 79'
  9. 9Matheus Batista ▼ 46'
  10. 7Tony Junior
  11. 11C. Montefiori ▼ 85'

Dự bị 11

  1. 16Jarro Pedroso ▲ 46'
  2. 21Otávio ▲ 46'
  3. 19Carlos Maia ▲ 46'
  4. 17Cris Magno ▲ 79'
  5. 22Diogo Sodré ▲ 85'
  6. 13João Lucas
  7. 15Léo Bahia
  8. 20Chaves
  9. 14João Davi
  10. 18Joãozinho
  11. 12Lúcio Hernandes

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude II
8 14 - 6 +8 19
1
Gremio 2
8 19 - 3 +16 17
1
Internacional 2
8 16 - 4 +12 20
2
Caxias
8 8 - 9 -1 14
2
Guarany de Bagé
8 6 - 6 0 9
2
São Luiz
8 7 - 13 -6 9
3
Monsoon
8 7 - 14 -7 7
3
Sao Jose
8 5 - 10 -5 5
3
Ypiranga-RS
8 6 - 6 0 12
4
Avenida
8 4 - 9 -5 3
4
Brasil DE Pelotas
8 5 - 10 -5 7
4
Pelotas
8 6 - 13 -7 6

So sánh

32Trận đấu10
30Ghi được9
30Thủng lưới16
0.94Bàn thắng mỗi trận0.9
14Giữ sạch lưới0
11Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu