São Luiz vs Sao Jose
Tỷ số chung cuộc: São Luiz 1-1 Sao Jose tại Gaúcho - 1, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: São Luiz thắng 1, hòa 2, Sao Jose thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Gaúcho - 1 · 1st Phase · Vòng 2
- Sân vận động
- Estádio 19 de Outubro, Ijuí, Rio Grande do Sul
- Phong độ
- LDWDL São Luiz
- LDLDD Sao Jose
- 33' Anderson Recife
- 40' Lucas Hulk
- HT0-0
- 46' ▲ Felipe Tontini ▼ Guilherme Garré
- 52' Matheusinho11m 1-0
- 53' Danielzinho
- 58' Adailson
- 58' 1-1 Gabriel Terra
- 62' ▲ Maikon Aquino ▼ Marlon Martins
- 63' ▲ Luisinho ▼ Matheusinho
- 64' ▲ Marco ▼ Lucas Hulk
- 72' ▲ Jadson ▼ Lailson
- 72' ▲ Giovane Gomes ▼ Douglas
- 73' ▲ Kayan ▼ Marcos Vinicius
- 77' ▲ Bruninho ▼ Diego
- 83' ▲ Alessandro ▼ Adaílson
- 90'+2 Bruninho
- 90'+7 ▲ Neko ▼ Renê
- FT1-1
Đội hình
- 1Diego Monteiro
- 6Márcio Duarte
- 4Bruno Jesus
- 14Ricardo Thalheimer
- 10Guilherme Garré ▼ 46'
- 5Tetê
- 8Anderson Recife
- 2Diego ▼ 77'
- 11Matheusinho ▼ 63'
- 9Marlon Martins ▼ 62'
- 7Adaílson ▼ 83'
Dự bị 12
- 21Felipe Tontini ▲ 46'
- 18Maikon Aquino ▲ 62'
- 20Luisinho ▲ 63'
- 17Bruninho ▲ 77'
- 15Alessandro ▲ 83'
- 23Guilherme Medina
- 12Paulo Gianezini
- 3Rafael Goiano
- 22Matheus Schwerz
- 13Anderson
- 16Henrique Ávila
- 19Gabriel Nilmar
- 1A. Peralta
- 3Fredson
- 4Rafael Dumas
- 2Daniel
- 7Marcos Vinicius ▼ 73'
- 10Lucas Hulk ▼ 64'
- 5Jhonata Varela
- 6Lailson ▼ 72'
- 8Gabriel Terra
- 9Douglas ▼ 72'
- 11Renê ▼ 90'
Dự bị 11
- 16Marco ▲ 64'
- 13Jadson ▲ 72'
- 17Giovane Gomes ▲ 72'
- 20Kayan ▲ 73'
- 15Neko ▲ 90'
- 19Marquinhos
- 14Tiago Pedra
- 33Pablo
- 18Evaristo
- 21Ghíven
- 12Fábio Rampi
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 14 - 6 | +8 | 19 | |
| 1 | 8 | 19 - 3 | +16 | 17 | |
| 1 | 8 | 16 - 4 | +12 | 20 | |
| 2 | 8 | 8 - 9 | -1 | 14 | |
| 2 | 8 | 6 - 6 | 0 | 9 | |
| 2 | 8 | 7 - 13 | -6 | 9 | |
| 3 | 8 | 7 - 14 | -7 | 7 | |
| 3 | 8 | 5 - 10 | -5 | 5 | |
| 3 | 8 | 6 - 6 | 0 | 12 | |
| 4 | 8 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 4 | 8 | 5 - 10 | -5 | 7 | |
| 4 | 8 | 6 - 13 | -7 | 6 |
So sánh
27Trận đấu32
20Ghi được43
39Thủng lưới36
0.74Bàn thắng mỗi trận1.34
7Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai22