Sao Jose vs São Luiz
Tỷ số chung cuộc: Sao Jose 1-1 São Luiz tại Gaúcho - 1, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sao Jose thắng 5, hòa 2, São Luiz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Gaúcho - 1 · 1st Phase · Vòng 1
- Sân vận động
- Estádio Francisco Novelletto Neto, Porto Alegre, Rio Grande do Sul
- Phong độ
- LDLDD Sao Jose
- LDWDL São Luiz
- 24' Bruno Jesus
- 28' 0-1 Diogo Sodré11m
- 30' Jadson
- 35' Joao Vitor
- HT0-1
- 46' ▲ Itambé ▼ Jadson
- 46' ▲ Tcharlles ▼ Kayan
- 58' ▲ Renê ▼ Roberson
- 65' ▲ Marcos Calazans ▼ Carlos Eduardo
- 72' Renê · Alessandro Vinícius 1-1
- 73' ▲ Felipe Baiano ▼ Dal Pian
- 73' ▲ Douglas Dias ▼ João Vitor
- 78' G. Morbeck
- 80' ▲ Yan Philippe ▼ Gabriel Morbeck
- 84' Marcos Calazans
- 90'+4 Gabriel Davis
- 90'+2 ▲ Gabriel Pereira ▼ Diogo Sodré
- FT1-1
Đội hình
- 1Fábio Rampi
- 4Jadson ▼ 46'
- 5Tiago Pedra
- 3Fredson
- 2Carlos Eduardo ▼ 65'
- 6Marcílio
- 14Rafael Carrilho
- 17Nonato
- 11Kayan ▼ 46'
- 9Roberson ▼ 58'
- 18Alessandro Vinícius
Dự bị 9
- 13Itambé ▲ 46'
- 7Tcharlles ▲ 46'
- 21Renê ▲ 58'
- 19Marcos Calazans ▲ 65'
- 12A. Peralta
- 15Thalis
- 8Samuel
- 20Neko
- 16Marco
- 1Raul
- 6Márcio Duarte
- 3Bruno Jesus
- 14Ricardo Thalheimer
- 2João Vitor ▼ 73'
- 7Dal Pian ▼ 73'
- 4Mateus Santana
- 8Gabriel Davis
- 10Diogo Sodré ▼ 90'
- 5Lucas Hulk
- 9Gabriel Morbeck ▼ 80'
Dự bị 12
- 23Felipe Baiano ▲ 73'
- 13Douglas Dias ▲ 73'
- 19Yan Philippe ▲ 80'
- 21Gabriel Pereira ▲ 90'
- 20Leandro Córdova
- 11Vini Peixoto
- 15Wesley
- 22B. Borasi
- 16Airton
- 18Lucas Souza
- 17Ramires
- 12Luiz Felipe
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 21 - 7 | +14 | 28 | |
| 2 | 11 | 23 - 10 | +13 | 23 | |
| 3 | 11 | 15 - 14 | +1 | 16 | |
| 4 | 11 | 12 - 15 | -3 | 16 | |
| 5 | 11 | 15 - 9 | +6 | 15 | |
| 6 | 11 | 11 - 10 | +1 | 15 | |
| 7 | 11 | 9 - 8 | +1 | 15 | |
| 8 | 11 | 9 - 9 | 0 | 13 | |
| 9 | 11 | 7 - 14 | -7 | 10 | |
| 10 | 11 | 5 - 10 | -5 | 9 | |
| 11 | 11 | 6 - 15 | -9 | 9 | |
| 12 | 11 | 8 - 20 | -12 | 4 |
Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu14
43Ghi được11
43Thủng lưới16
1Bàn thắng mỗi trận0.79
14Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn5
24Hiệp hai8