Brasil DE Pelotas vs Guarany de Bagé
Tỷ số chung cuộc: Brasil DE Pelotas 0-0 Guarany de Bagé tại Gaúcho - 1, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Brasil DE Pelotas thắng 0, hòa 3, Guarany de Bagé thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Gaúcho - 1 · 1st Phase · Vòng 2
- Sân vận động
- Estádio Bento da Silva Freitas, Pelotas, Rio Grande do Sul
- Phong độ
- DDWLW Brasil DE Pelotas
- WWWDW Guarany de Bagé
- 31' DG
- 37' Jonathan
- HT0-0
- 46' ▲ Denis Germano ▼ Marllon
- 46' ▲ Vitor Oliveira ▼ Murilo
- 54' Joao Victor
- 64' ▲ Jackson Bernardo ▼ Yan Philippe
- 65' ▲ Lucas Souza ▼ Jean Lucca
- 68' ▲ Gabriel Moysés ▼ Mayco Félix
- 74' ▲ Vini Charopem ▼ Histone Silva
- 83' ▲ João Araújo ▼ Jonathan Cabeça
- 83' ▲ Alan Bald ▼ Higor Martins
- 84' ▲ Higor Farias ▼ Douglas Santos
- 87' ▲ Ronald ▼ Marcelinho
- 90'+1 Vini Charopem
- 90'+5 Denis Germano
- FT0-0
Đội hình
- 1Wellington Santana
- 6Higor Martins▼ 83'
- 13Áquila
- 2Murillo Lima
- 4Guilherme Cerqueira
- 8Jonathan Cabeça▼ 83'
- 10Kauê Pires
- 5Juliano Fabro
- 11Douglas Santos▼ 84'
- 7Histone Silva▼ 74'
- 9Mayco Félix▼ 68'
Dự bị 12
- 19Gabriel Moysés▲ 68'
- 17Vini Charopem▲ 74'
- 15João Araújo▲ 83'
- 16Alan Bald▲ 83'
- 21Higor Farias▲ 84'
- 18Rafael Gelatti
- 3Gabriel Macedo
- 14Danilo Guimarães
- 23Bruno Miguel
- 22Sorriso
- 20Jota
- 12Alan Gobetti
- 1Jonathan
- 2Talles
- 6João Victor
- 23Fabão
- 3Bruno Cardoso
- 20Marllon▼ 46'
- 10Marcelinho▼ 87'
- 8Murilo▼ 46'
- 5David Cunha
- 9Yan Philippe▼ 64'
- 7Jean Lucca▼ 65'
Dự bị 9
- 18Denis Germano▲ 46'
- 16Vitor Oliveira▲ 46'
- 19Jackson Bernardo▲ 64'
- 21Lucas Souza▲ 65'
- 15Ronald▲ 87'
- 22Douglas
- 13Zé Pedro
- 14Matheus Cambuci
- 17Rogério Sena
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 14 - 6 | +8 | 19 | |
| 1 | 8 | 19 - 3 | +16 | 17 | |
| 1 | 8 | 16 - 4 | +12 | 20 | |
| 2 | 8 | 8 - 9 | -1 | 14 | |
| 2 | 8 | 6 - 6 | 0 | 9 | |
| 2 | 8 | 7 - 13 | -6 | 9 | |
| 3 | 8 | 7 - 14 | -7 | 7 | |
| 3 | 8 | 5 - 10 | -5 | 5 | |
| 3 | 8 | 6 - 6 | 0 | 12 | |
| 4 | 8 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 4 | 8 | 5 - 10 | -5 | 7 | |
| 4 | 8 | 6 - 13 | -7 | 6 |
So sánh
41Trận đấu26
45Ghi được21
37Thủng lưới26
1.1Bàn thắng mỗi trận0.81
16Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn8
23Hiệp hai15