Brasil DE Pelotas vs Guarany de Bagé
Tỷ số chung cuộc: Brasil DE Pelotas 1-1 Guarany de Bagé tại Gaúcho - 1, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Brasil DE Pelotas thắng 0, hòa 3, Guarany de Bagé thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Gaúcho - 1 · 1st Phase · Vòng 7
- Sân vận động
- Estádio Bento da Silva Freitas, Pelotas, Rio Grande do Sul
- Phong độ
- DDWLW Brasil DE Pelotas
- WWWDW Guarany de Bagé
- 10' ▲ João Gabriel ▼ Gustavo Nogy
- 29' Marcinho · Robinho 1-0
- 32' Saulo
- HT1-0
- 46' ▲ Mauri ▼ Allan Christian
- 66' ▲ Giovanni ▼ Arêz
- 67' ▲ Pedro Santos ▼ Maicky
- 67' ▲ Maurício Oliveira ▼ Robinho
- 67' ▲ Vini Charopem ▼ Tinga
- 69' 1-1 Micael · Wilson Júnior
- 80' ▲ Mailson ▼ Marcinho
- 80' ▲ Danilo Guimarães ▼ Gabriel Biteco
- 82' ▲ Hugo ▼ Wilson Júnior
- 82' ▲ Murilo Xavier ▼ Tony Junior
- 89' Yellow Card
- 90'+4 Rodrigo Mama
- FT1-1
Đội hình
- 1Gabriel Oliveira
- 3Zé Pedro
- 2Gabriel Biteco ▼ 80'
- 4Bruno Reis
- 10Tinga ▼ 67'
- 5Anderson Recife
- 23Marcinho ▼ 80'
- 8Maicky ▼ 67'
- 6Jefinho
- 11Robinho ▼ 67'
- 9JP Bardales
Dự bị 12
- 13Pedro Santos ▲ 67'
- 20Maurício Oliveira ▲ 67'
- 7Vini Charopem ▲ 67'
- 17Mailson ▲ 80'
- 15Danilo Guimarães ▲ 80'
- 19Jhonas
- 14Adriel
- 12Thierry
- 16Matheus Marques
- 18Yander
- 22Nycollas Queiroz
- 21Rafael
- 1Rodrigo Mamá
- 3Micael
- 2Lessa
- 4Saulo
- 6Gustavo Nogy ▼ 10'
- 15Allan Christian ▼ 46'
- 8Arêz ▼ 66'
- 5David Cunha
- 21Wilson Júnior ▼ 82'
- 9Michel
- 11Tony Junior ▼ 82'
Dự bị 9
- 16João Gabriel ▲ 10'
- 18Mauri ▲ 46'
- 7Giovanni ▲ 66'
- 13Hugo ▲ 82'
- 10Murilo Xavier ▲ 82'
- 19Mateusinho
- 22Gustavo
- 23Jorginho
- 20João Pedro
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 21 - 7 | +14 | 28 | |
| 2 | 11 | 23 - 10 | +13 | 23 | |
| 3 | 11 | 15 - 14 | +1 | 16 | |
| 4 | 11 | 12 - 15 | -3 | 16 | |
| 5 | 11 | 15 - 9 | +6 | 15 | |
| 6 | 11 | 11 - 10 | +1 | 15 | |
| 7 | 11 | 9 - 8 | +1 | 15 | |
| 8 | 11 | 9 - 9 | 0 | 13 | |
| 9 | 11 | 7 - 14 | -7 | 10 | |
| 10 | 11 | 5 - 10 | -5 | 9 | |
| 11 | 11 | 6 - 15 | -9 | 9 | |
| 12 | 11 | 8 - 20 | -12 | 4 |
Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu12
32Ghi được12
34Thủng lưới19
1.07Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn5
23Hiệp hai6