Novo Hamburgo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Avenida

Novo Hamburgo vs Avenida

Tỷ số chung cuộc: Novo Hamburgo 0-1 Avenida tại Gaúcho - 1, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Novo Hamburgo thắng 0, hòa 2, Avenida thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Gaúcho - 1 · 1st Phase · Vòng 3
Sân vận động
Estádio do Vale, Novo Hamburgo, Rio Grande do Sul
Phong độ
WDWLL Novo Hamburgo
DWLWW Avenida
  1. 20' 0-1 Rafael Goiano · Maikon Aquino
  2. 35' Rai
  3. 37' Alan Cardoso
  4. 38' Yellow Card
  5. 39' Maikon Aquino
  6. 44' Yellow Card
  7. 45'+6 Bruno Camilo
  8. 45'+6 Bruno Camilo
  9. HT0-1
  10. 46' Patrick Robson
  11. 46' Luam Parede Dionathã
  12. 46' Anderson Tanque Barbieri
  13. 46' Felipe Cruz Alan Cardoso
  14. 46' Chicão Jean Carlo
  15. 52' Rodrigo Negueba Celsinho
  16. 58' Felipe
  17. 63' Joao Vinicius
  18. 65' De Paula Raí Lopes
  19. 73' Paulinho Dias Anilson
  20. 77' Bruninho Carlos Henrique
  21. 88' Jessé Maikon Aquino
  22. 90'+2 De Paula
  23. FT0-1

Đội hình

Novo Hamburgo HLV: Edinho Ros
  1. 1Lucas Maticoli
  2. 4Marcão
  3. 3Islan
  4. 6Raí Lopes ▼ 65'
  5. 2Anilson ▼ 73'
  6. 7Barbieri ▼ 46'
  7. 10Guilherme Garré
  8. 5Robson ▼ 46'
  9. 8Filipe Fraga
  10. 19Édipo
  11. 11Dionathã ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 15Patrick ▲ 46'
  2. 9Luam Parede ▲ 46'
  3. 17Anderson Tanque ▲ 46'
  4. 21De Paula ▲ 65'
  5. 20Paulinho Dias ▲ 73'
  6. 14Itaqui
  7. 12Lorenzo
  8. 22Euder
  9. 23Thiago Nunes
  10. 13Santiago
  11. 16João Vinícius
  12. 18Christian
Avenida HLV: Márcio Nunes
  1. 1Ruan Carneiro
  2. 3Rafael Goiano
  3. 2Celsinho ▼ 52'
  4. 16Alan Cardoso ▼ 46'
  5. 6César Nunes
  6. 4Vitor Dadalt
  7. 5Jhonata Lima
  8. 8Bruno Camilo
  9. 9Carlos Henrique ▼ 77'
  10. 7Maikon Aquino ▼ 88'
  11. 10Jean Carlo ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 11Felipe Cruz ▲ 46'
  2. 15Chicão ▲ 46'
  3. 23Rodrigo Negueba ▲ 52'
  4. 17Bruninho ▲ 77'
  5. 14Jessé ▲ 88'
  6. 12Lúcio
  7. 20Alexandre Camargo
  8. 18Guilherme Schneiders
  9. 22Gabriel Toebe
  10. 21Carlos Alberto
  11. 19Hélio Paraíba

Thống kê

04
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sport Club Internacional
11 21 - 7 +14 28
2
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
11 23 - 10 +13 23
3
Caxias
11 15 - 14 +1 16
4
Guarany de Bagé
11 12 - 15 -3 16
5
Esporte Clube Juventude
11 15 - 9 +6 15
6
Sao Jose
11 11 - 10 +1 15
7
Brasil DE Pelotas
11 9 - 8 +1 15
8
São Luiz
11 9 - 9 0 13
9
Ypiranga-RS
11 7 - 14 -7 10
10
Avenida
11 5 - 10 -5 9
11
Novo Hamburgo
11 6 - 15 -9 9
12
Santa Cruz RS
11 8 - 20 -12 4
Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
22Ghi được20
35Thủng lưới30
0.81Bàn thắng mỗi trận0.74
5Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu