Chapecoense-sc vs Concórdia
Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 0-1 Concórdia tại Catarinense - 1, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 1, hòa 2, Concórdia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Catarinense - 1 · Vòng 5
- Sân vận động
- Arena Condá, Chapecó, Santa Catarina
- Phong độ
- LDWLW Chapecoense-sc
- LWLLD Concórdia
- 41' Wendel Barros
- 44' Nadson
- 45'+2 Pedro Perotti
- HT0-0
- 46' ▲ Thomás Bedinelli ▼ Marlone
- 46' ▲ Gustavo ▼ Nadson
- 47' Victor Diniz
- 49' Miguel Perin
- 52' ▲ João Henrique ▼ Miguel Perin
- 61' 0-1 Kelvynphản lưới
- 69' ▲ Rafael Carvalheira ▼ Foguinho
- 69' ▲ Walterson ▼ Tiago Alves
- 74' Jean Carlos
- 75' ▲ Osman Júnior ▼ Perotti
- 75' ▲ Robinho ▼ Marcinho
- 79' ▲ Hector ▼ Victor Diniz
- 79' ▲ Keslley ▼ Wendel Barros
- 82' ▲ Vinicius Nucci ▼ Baseggio
- 87' Keslley
- 88' Emerson Souza
- 90'+1 Osman
- 90'+2 Yellow Card
- FT0-1
Đội hình
- Léo Vieira
- João Paulo
- Maílton
- Habraão
- Foguinho ▼ 69'
- Auremir
- Marlone ▼ 46'
- Kelvyn
- Tiago Alves ▼ 69'
- Marcinho ▼ 75'
- Perotti ▼ 75'
Dự bị 12
- Thomás Bedinelli ▲ 46'
- Rafael Carvalheira ▲ 69'
- Walterson ▲ 69'
- Osman Júnior ▲ 75'
- Robinho ▲ 75'
- Mancha
- Bruno Leonardo
- Bruno Vinicius
- Eduardo
- Gabriel Gasparotto
- Marcelinho
- Tárik
- Jean Carlos
- William Alves
- Perema
- Marcos Vinicius
- Nadson ▼ 46'
- Tetê
- Miguel Perin ▼ 52'
- Emerson Souza
- Victor Diniz ▼ 79'
- Baseggio ▼ 82'
- Wendel Barros ▼ 79'
Dự bị 10
- Gustavo ▲ 46'
- João Henrique ▲ 52'
- Hector ▲ 79'
- Keslley ▲ 79'
- Vinicius Nucci ▲ 82'
- Derick
- Dioclecio Neneca
- Caio
- Kendy
- Pedro Alves
Thống kê
03
70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 17 - 7 | +10 | 25 | |
| 2 | 11 | 20 - 17 | +3 | 20 | |
| 3 | 11 | 15 - 14 | +1 | 20 | |
| 4 | 11 | 11 - 10 | +1 | 18 | |
| 5 | 11 | 15 - 9 | +6 | 17 | |
| 6 | 11 | 13 - 8 | +5 | 17 | |
| 7 | 11 | 17 - 15 | +2 | 15 | |
| 8 | 11 | 14 - 12 | +2 | 14 | |
| 9 | 11 | 13 - 16 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 8 - 16 | -8 | 11 | |
| 11 | 11 | 12 - 18 | -6 | 8 | |
| 12 | 11 | 10 - 23 | -13 | 5 |
Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu36
49Ghi được37
62Thủng lưới36
0.98Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai25