Concórdia vs Chapecoense-sc
Tỷ số chung cuộc: Concórdia 2-2 Chapecoense-sc tại Catarinense - 1, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Concórdia thắng 2, hòa 2, Chapecoense-sc thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Catarinense - 1 · Vòng 5
- Sân vận động
- Estádio Domingos Machado de Lima, Concórdia, Santa Catarina
- Phong độ
- LWLLD Concórdia
- LDWLW Chapecoense-sc
- 28' 0-1 Felipe Albuquerque
- 34' 0-2 Maxwell
- 42' ▲ Joãozinho ▼ Edílson
- 42' ▲ Ruy ▼ Paulinho
- HT0-2
- 60' Cesinha 1-2
- 63' ▲ Murilo ▼ Maxwell
- 63' ▲ Neto ▼ Cleylton
- 73' ▲ Eduardo Melo ▼ Jackson
- 73' ▲ Tetê ▼ Felipe Manoel
- 73' ▲ Kaio Mendes ▼ Bruno Nazário
- 73' ▲ Lucas Ribamar ▼ Danrlei
- 76' Bruno Re
- 77' Neto
- 78' Cesinha 2-2
- 81' Juliano
- 83' Ruy
- 83' ▲ Arez ▼ Cesinha
- 85' ▲ Cacá ▼ Gustavo Cazonatti
- FT2-2
Đội hình
- Rafael Mariano
- William Alves
- Bruno Ré
- Edílson ▼ 42'
- Michael Douglas
- Felipe Manoel ▼ 73'
- Paulinho ▼ 42'
- Cesinha ▼ 83'
- Juliano
- Jackson ▼ 73'
- Vinicius Moura
Dự bị 12
- Joãozinho ▲ 42'
- Ruy ▲ 42'
- Eduardo Melo ▲ 73'
- Tetê ▲ 73'
- Arez ▲ 83'
- Bryan
- Caio
- Derick
- Jean Carlos
- João Guilherme
- Leandro Camilo
- Pedro Cella
- Airton
- Cleylton ▼ 63'
- Rodrigo Freitas
- Felipe Albuquerque
- Kevin
- Bruno Nazário ▼ 73'
- Pablo Oliveira
- Giovanni Pavani
- Gustavo Cazonatti ▼ 85'
- Maxwell ▼ 63'
- Danrlei ▼ 73'
Dự bị 11
- Murilo ▲ 63'
- Neto ▲ 63'
- Kaio Mendes ▲ 73'
- Lucas Ribamar ▲ 73'
- Cacá ▲ 85'
- Bruno Elesbão
- João Cesco
- João Paulo
- Mancha
- Ronei
- Vitor Becker
Thống kê
12
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 - 3 | +6 | 22 | |
| 2 | 11 | 16 - 7 | +9 | 20 | |
| 3 | 11 | 11 - 6 | +5 | 19 | |
| 4 | 11 | 12 - 6 | +6 | 18 | |
| 5 | 11 | 18 - 14 | +4 | 17 | |
| 6 | 11 | 9 - 5 | +4 | 16 | |
| 7 | 11 | 10 - 14 | -4 | 13 | |
| 8 | 11 | 11 - 13 | -2 | 12 | |
| 9 | 11 | 10 - 6 | +4 | 12 | |
| 10 | 11 | 8 - 15 | -7 | 11 | |
| 11 | 11 | 7 - 14 | -7 | 11 | |
| 12 | 11 | 2 - 20 | -18 | 1 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu56
40Ghi được63
32Thủng lưới58
1Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai40