Barra vs Marcílio Dias
Tỷ số chung cuộc: Barra 1-0 Marcílio Dias tại Catarinense - 1, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Barra thắng 4, hòa 1, Marcílio Dias thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Catarinense - 1 · Vòng 3
- Sân vận động
- Estádio Doutor Hercílio Luz, Itajaí, Santa Catarina
- Phong độ
- LWLWD Barra
- LWLWW Marcílio Dias
- 17' Alex Henrique 1-0
- 45'+2 Felipe Manoel
- 45'+4 Alvaro
- HT1-0
- 46' ▲ Marcelinho ▼ Alex Henrique
- 52' Adilson Bahia
- 58' ▲ Thiago Santos ▼ Álvaro
- 58' ▲ Thiaguinho ▼ Adilson Bahia
- 63' ▲ Gustavo Poffo ▼ Alex Oliveira
- 63' ▲ Wendel Alex ▼ Zé Eduardo
- 67' Ricardo Luz
- 70' ▲ Matheus Carvalho ▼ Murilo
- 74' ▲ Felipe Santana ▼ Rafael Carioca
- 74' ▲ Rafael Rech ▼ Téssio
- 77' ▲ Muriel ▼ Ricardo Luz
- 85' ▲ Felipe Santos ▼ Juninho Tardelli
- 86' F. Santana
- FT1-0
Đội hình
- Ewerton
- Wesley Matos
- Vitão
- Ricardo Luz ▼ 77'
- Kaike
- Álvaro ▼ 58'
- Natan
- Roldan
- Murilo ▼ 70'
- Alex Henrique ▼ 46'
- Adilson Bahia ▼ 58'
Dự bị 12
- Marcelinho ▲ 46'
- Thiago Santos ▲ 58'
- Thiaguinho ▲ 58'
- Matheus Carvalho ▲ 70'
- Muriel ▲ 77'
- João Lopes
- Caike Silva
- DG
- Emerson Júnior
- Gabriel Jesus
- Gelson
- Guedes
- Júnior Belliato
- Sandro
- Silvio
- Rafael Carioca ▼ 74'
- Victor Guilherme
- Marquinhos
- Felipe Manoel
- Juninho Tardelli ▼ 85'
- Téssio ▼ 74'
- Zé Eduardo ▼ 63'
- Alex Oliveira ▼ 63'
Dự bị 12
- Gustavo Poffo ▲ 63'
- Wendel Alex ▲ 63'
- Felipe Santana ▲ 74'
- Rafael Rech ▲ 74'
- Felipe Santos ▲ 85'
- Carlos Alexandre
- Araújo
- Davi Schwenck
- Matheus Neris
- Milani
- William Henrique
- Zé Vitor
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 17 - 7 | +10 | 25 | |
| 2 | 11 | 20 - 17 | +3 | 20 | |
| 3 | 11 | 15 - 14 | +1 | 20 | |
| 4 | 11 | 11 - 10 | +1 | 18 | |
| 5 | 11 | 15 - 9 | +6 | 17 | |
| 6 | 11 | 13 - 8 | +5 | 17 | |
| 7 | 11 | 17 - 15 | +2 | 15 | |
| 8 | 11 | 14 - 12 | +2 | 14 | |
| 9 | 11 | 13 - 16 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 8 - 16 | -8 | 11 | |
| 11 | 11 | 12 - 18 | -6 | 8 | |
| 12 | 11 | 10 - 23 | -13 | 5 |
Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu26
46Ghi được26
39Thủng lưới29
1.24Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn8
28Hiệp hai17