Joinville vs Marcílio Dias
Tỷ số chung cuộc: Joinville 2-3 Marcílio Dias tại Catarinense - 1, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Joinville thắng 0, hòa 5, Marcílio Dias thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Catarinense - 1 · Vòng 1
- Sân vận động
- Arena Joinville, Joinville, Santa Catarina
- Phong độ
- LLLLW Joinville
- LWLWW Marcílio Dias
- 12' Warley
- 45'+1 Sandro
- 45'+4 Warley 1-0
- HT1-0
- 54' 1-1 Silvio
- 55' Marquinhos
- 56' Bruno Silva
- 61' Vitor Leque
- 69' 1-2 Juninho Tardelli
- 75' ▲ Kadu ▼ Diego Renan
- 75' ▲ Yuri Mamute ▼ Cachoeira
- 77' ▲ Rafael Rech ▼ Juninho Tardelli
- 77' ▲ Wendel Alex ▼ Zé Eduardo
- 79' ▲ Lucas Sá ▼ Evanderson
- 82' Victor Guilherme
- 85' Silvio
- 87' ▲ Felipe Santos ▼ Victor Guilherme
- 90'+4 ▲ Matheus Neris ▼ Marquinhos
- 90'+4 ▲ Gustavo Poffo ▼ Téssio
- 90'+2 1-3 Rafael Rech
- 90'+7 Yuri Mamute 2-3
- FT2-3
Đội hình
- Glauco
- Diego Renan ▼ 75'
- Lucas Mendes
- Alisson
- Lucas Souza
- Bruno Silva
- Evanderson ▼ 79'
- Warley
- Muriqui
- Cachoeira ▼ 75'
- Vitor Leque
Dự bị 11
- Kadu ▲ 75'
- Yuri Mamute ▲ 75'
- Lucas Sá ▲ 79'
- Caio
- Bernardo
- Carlos Alexandre
- Danilo Matielo
- Marcus Vinicius
- Porto
- Yalle
- Vitão
- Júnior Belliato
- Sandro
- Silvio
- Rafael Carioca
- Victor Guilherme ▼ 87'
- Marquinhos ▼ 90'
- Felipe Manoel
- Juninho Tardelli ▼ 77'
- Téssio ▼ 90'
- Zé Eduardo ▼ 77'
- Alex Oliveira
Dự bị 9
- Rafael Rech ▲ 77'
- Wendel Alex ▲ 77'
- Felipe Santos ▲ 87'
- Matheus Neris ▲ 90'
- Gustavo Poffo ▲ 90'
- Carlos Alexandre
- Felipe Santana
- Milani
- William Henrique
Thống kê
12
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 17 - 7 | +10 | 25 | |
| 2 | 11 | 20 - 17 | +3 | 20 | |
| 3 | 11 | 15 - 14 | +1 | 20 | |
| 4 | 11 | 11 - 10 | +1 | 18 | |
| 5 | 11 | 15 - 9 | +6 | 17 | |
| 6 | 11 | 13 - 8 | +5 | 17 | |
| 7 | 11 | 17 - 15 | +2 | 15 | |
| 8 | 11 | 14 - 12 | +2 | 14 | |
| 9 | 11 | 13 - 16 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 8 - 16 | -8 | 11 | |
| 11 | 11 | 12 - 18 | -6 | 8 | |
| 12 | 11 | 10 - 23 | -13 | 5 |
Xuống hạng
So sánh
20Trận đấu26
26Ghi được26
30Thủng lưới29
1.3Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai17