Joinville
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hercílio Luz

Joinville vs Hercílio Luz

Tỷ số chung cuộc: Joinville 0-0 Hercílio Luz tại Catarinense - 1, 3 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Joinville thắng 0, hòa 2, Hercílio Luz thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Catarinense - 1 · Vòng 4
Sân vận động
Arena Joinville, Joinville, Santa Catarina
Trọng tài
Luiz Augusto Silveira Tisne
Phong độ
LLLLW Joinville
WWDWW Hercílio Luz
  1. HT0-0
  2. 60' Augusto César Joãozinho
  3. 67' Fabinho Dentinho
  4. 72' Tadeu Victor Rangel
  5. 79' Luan Vitinho
  6. 79' Vinicius Santos Tito
  7. 89' Mailson Chrystian Barletta
  8. 89' Garraty Jonathan Cabeça
  9. 89' Lucas Pederzoli Igor Goularte
  10. FT0-0

Đội hình

Joinville HLV: Massaro
  1. João Lucas
  2. Elivelton
  3. Renan Castro
  4. Alison
  5. Jaques
  6. Thiago Costa
  7. Xavier
  8. Chrystian Barletta ▼ 89'
  9. Joãozinho ▼ 60'
  10. Victor Rangel ▼ 72'
  11. Uelber

Dự bị 12

  1. Augusto César ▲ 60'
  2. Tadeu ▲ 72'
  3. Mailson ▲ 89'
  4. Caio
  5. Danilo
  6. Guilherme Dal Pian
  7. Marcelinho
  8. Mateus Canhota
  9. Raphi
  10. Thiaguinho
  11. Victor Manoel
  12. Vinicius Matos
Hercílio Luz HLV: Raul Cabral
  1. Matheus Aurélio
  2. Rafael Lima
  3. Paulinho
  4. Kadu
  5. Dener
  6. Jonathan Cabeça ▼ 89'
  7. Vitinho ▼ 79'
  8. Tito ▼ 79'
  9. Cleiton
  10. Igor Goularte ▼ 89'
  11. Dentinho ▼ 67'

Dự bị 9

  1. Fabinho ▲ 67'
  2. Luan ▲ 79'
  3. Vinicius Santos ▲ 79'
  4. Garraty ▲ 89'
  5. Lucas Pederzoli ▲ 89'
  6. Eduardo Meurer
  7. Elton
  8. Gianluca Zanette
  9. Matheus Oliveira

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brusque
11 20 - 11 +9 24
2
Hercílio Luz
11 13 - 7 +6 21
3
Camboriú
11 11 - 6 +5 21
4
Concórdia
11 13 - 8 +5 20
5
Chapecoense-sc
11 10 - 13 -3 16
6
Marcílio Dias
11 19 - 15 +4 15
7
Figueirense
11 15 - 14 +1 15
8
Avai
11 8 - 9 -1 12
9
Joinville
11 9 - 15 -6 11
10
Barra
11 12 - 14 -2 10
11
Próspera Criciuma
11 8 - 15 -7 10
12
Juventus SC
11 7 - 18 -11 7
Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu13
9Ghi được13
15Thủng lưới8
0.82Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu