Fluminense Football Club vs Nova Iguaçu
Tỷ số chung cuộc: Fluminense Football Club 2-0 Nova Iguaçu tại Carioca - 1, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fluminense Football Club thắng 6, hòa 0, Nova Iguaçu thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Carioca - 1 · Championship · Vòng 10
- Phong độ
- DWDWW Fluminense Football Club
- DWDWL Nova Iguaçu
- 1' G. Cano · J. Arias 1-0
- 39' A. Canobbio · J. Arias 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Igor Guilherme ▼ Fernandinho
- 46' ▲ Kennyd ▼ Antônio Tavares
- 48' ▲ Igor Lemos ▼ Caio Hones
- 54' ▲ F. Bernal ▼ Hércules
- 54' ▲ Lima ▼ Riquelme
- 63' Guga
- 63' Igor Guilherme
- 68' ▲ João Lucas ▼ Jorge Pedra
- 72' ▲ K. Serna ▼ G. Cano
- 72' ▲ Keno ▼ A. Canobbio
- 79' ▲ Matias ▼ Gabriel Pinheiro
- 80' ▲ Nonato ▼ Martinelli
- 88' Igor Lemos Haical Jacob
- FT2-0
Đội hình
- 1Fábio 6.9
- 23Guga 7.0
- 4Ignácio 7.2
- 22J. Freytes 7.6
- 12G. Fuentes 7.2
- 35Hércules ▼ 54' 6.6
- 8Martinelli ▼ 80' 7.5
- 28Riquelme ▼ 54' 6.9
- 21J. Arias ⇢2 8.9
- 17A. Canobbio ⚽ ▼ 72' 7.7
- 14G. Cano ⚽ ▼ 72' 7.6
Dự bị 12
- 5F. Bernal ▲ 54' 6.9
- 45Lima ▲ 54' 6.9
- 90K. Serna ▲ 72' 6.6
- 11Keno ▲ 72' 6.7
- 16Nonato ▲ 80' 6.7
- 2Samuel Xavier
- 37Isaque
- 26Manoel
- 77Paulo Baya
- 6Renê
- 18Lelê
- 27Marcelo Pitaluga
- 1Lucas Maticoli 6.2
- 4Guilherme Henrique 6.9
- 2Gabriel Pinheiro ▼ 79' 6.5
- 6Sidney 6.9
- 3Mateus Müller 7.2
- 5Fernandinho ▼ 46' 6.3
- 8Jorge Pedra ▼ 68' 6.6
- 7Xandinho 6.6
- 10Lucas Cruz 6.3
- 11Caio Hones ▼ 48' 6.3
- 9Antônio Tavares ▼ 46' 6.2
Dự bị 11
- 15Igor Guilherme ▲ 46' 6.9
- 22Kennyd ▲ 46' 6.5
- 18Igor Lemos ▲ 48' 6.3
- 20João Lucas ▲ 68' 6.3
- 13Matias ▲ 79' 6.7
- 12Pedro Zanette
- 17Mayron
- 14Ramon
- 19Philippe Costa
- 16Yan Silva
- 21João Pedro
Thống kê
01⚑12
⚑620
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm13
5Trúng đích2
10Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
12Phạt góc6
1Việt vị0
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
427Chuyền bóng424
358Chuyền chính xác363
84%Chính xác chuyền86%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 25 - 5 | +20 | 23 | |
| 2 | 11 | 13 - 12 | +1 | 20 | |
| 3 | 11 | 13 - 9 | +4 | 17 | |
| 4 | 11 | 13 - 9 | +4 | 17 | |
| 5 | 11 | 13 - 11 | +2 | 16 | |
| 6 | 11 | 8 - 9 | -1 | 16 | |
| 7 | 11 | 11 - 8 | +3 | 15 | |
| 8 | 11 | 10 - 8 | +2 | 14 | |
| 9 | 11 | 11 - 12 | -1 | 13 | |
| 10 | 11 | 11 - 17 | -6 | 12 | |
| 11 | 11 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 12 | 11 | 4 - 20 | -16 | 4 |
So sánh
73Trận đấu33
106Ghi được29
62Thủng lưới33
1.45Bàn thắng mỗi trận0.88
32Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn10
56Hiệp hai18