Resende
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Portuguesa RJ

Resende vs Portuguesa RJ

Tỷ số chung cuộc: Resende 1-0 Portuguesa RJ tại Carioca - 1, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Resende thắng 1, hòa 5, Portuguesa RJ thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Carioca - 1 · Taça Rio - Semi-finals
Sân vận động
Estádio do Trabalhador, Resende, Rio de Janeiro
Trọng tài
João Ennio Sobral
Phong độ
LDLWL Resende
DDWLD Portuguesa RJ
  1. 24' Watson
  2. HT0-0
  3. 46' Wellington Cézar Marcão
  4. 65' Brendon Zizu
  5. 72' Felipe Souza E. Biancucchi
  6. 72' Victor Paraíba Miller
  7. 74' Sidao
  8. 79' Victor Paraiba
  9. 81' Bismarck Raphael Macena
  10. 82' André Silva Rafael Pernão
  11. 82' Joazi Guilherme
  12. 82' Patrick João Paulo
  13. 83' Joao Paulo
  14. 90'+2 Douglas 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Resende HLV: Sandro Sargentim
  1. Jefferson Luís
  2. Heitor
  3. Juninho
  4. Joanderson
  5. Douglas
  6. E. Biancucchi ▼ 72'
  7. Zizu ▼ 65'
  8. João Felipe
  9. Raphael Macena ▼ 81'
  10. Jefferson
  11. Igor Bolt

Dự bị 11

  1. Brendon ▲ 65'
  2. Felipe Souza ▲ 72'
  3. Bismarck ▲ 81'
  4. Ben Hur
  5. Fraga
  6. Gabriel Justino
  7. Ingro
  8. Kaique
  9. Léo Pedro
  10. Medina
  11. Peixoto
Portuguesa RJ HLV: Toninho Andrade
  1. Carlão
  2. Leandro Amaro
  3. Marcão ▼ 46'
  4. Watson
  5. João Paulo ▼ 82'
  6. Jhonnatan
  7. Rafael Pernão ▼ 82'
  8. Miller ▼ 72'
  9. Sidney
  10. Guilherme ▼ 82'
  11. Júnior Pirambu

Dự bị 11

  1. Wellington Cézar ▲ 46'
  2. Victor Paraíba ▲ 72'
  3. André Silva ▲ 82'
  4. Joazi ▲ 82'
  5. Patrick ▲ 82'
  6. Cafu
  7. George
  8. Geovani
  9. Lucão
  10. Netinho
  11. Raphael Carioca

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fluminense Football Club
11 16 - 2 +14 28
2
Flamengo
11 27 - 8 +19 26
3
CR Vasco da Gama
11 19 - 11 +8 22
4
Botafogo
11 24 - 16 +8 20
5
Nova Iguaçu
11 11 - 15 -4 14
6
Portuguesa RJ
11 11 - 12 -1 12
7
Resende
11 11 - 17 -6 12
8
Audax Rio
11 9 - 14 -5 11
9
Madureira
11 9 - 17 -8 11
10
Boavista SC
11 13 - 16 -3 9
11
Bangu
11 5 - 17 -12 9
12
Volta Redonda
11 11 - 21 -10 6

So sánh

15Trận đấu37
15Ghi được38
20Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới12
7Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu