Flamengo W vs Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense W
Tỷ số chung cuộc: Flamengo W 2-2 Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense W tại Brasileiro Women, 24 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Flamengo W thắng 3, hòa 4, Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Brasileiro Women · Vòng 13
- Phong độ
- WWWDL Flamengo W
- WLWDL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense W
- 17' 0-1 Leidiane
- 23' Mariana 1-1
- HT1-1
- 50' Fernanda 2-1
- 60' ▲ Cristiane ▼ Djeni
- 60' ▲ Leticia ▼ Ju Ferreira
- 63' ▲ Brenda Woch ▼ Leidiane
- 73' ▲ Brendha ▼ Mariana
- 73' ▲ Laysa ▼ Fabi Simoes
- 79' ▲ Maria ▼ Giovaninha
- 79' ▲ Iara ▼ Pini
- 83' ▲ Maria Dias ▼ Allyne
- 83' ▲ Bia Santos ▼ R. Marques
- 90' 2-2 Iara
- FT2-2
Đội hình
- 1Vivi Holzel
- 2Monalisa
- 3Nubia
- 16Flavia Mota
- 81Jucinara
- 8Djeni ▼ 60'
- 28Ju Ferreira ▼ 60'
- 20Kaylane
- 7Fabi Simoes ▼ 73'
- 10Mariana ▼ 73'
- 22Fernanda
Dự bị 12
- 25Bibi
- 5Thaisa
- 11Cristiane ▲ 60'
- 17Maisa
- 19Layza
- 29Brendha ▲ 73'
- 31Laysa ▲ 73'
- 34Ana Laura
- 35Anna Luiza
- 44Couto Sofia
- 88Leticia ▲ 60'
- 99N. Costa Garrit
- 50Sol
- 27Dani Barao
- 3M. Rodriguez
- 20M. Ramos
- 4Day Silva
- 2Allyne ▼ 83'
- 80R. Marques ▼ 83'
- 7Pini ▼ 79'
- 77Gisele
- 13Leidiane ▼ 63'
- 99Giovaninha ▼ 79'
Dự bị 10
- 12Lucilene
- 95Maria Dias ▲ 83'
- 21Brito
- 8Drika
- 17Luana Spindler
- 32Maria ▲ 79'
- 97Bia Santos ▲ 83'
- 15Iara ▲ 79'
- 30L. Moreno
- 10Brenda Woch ▲ 63'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 31 - 11 | +20 | 41 | |
| 2 | 17 | 42 - 18 | +24 | 38 | |
| 3 | 17 | 32 - 11 | +21 | 36 | |
| 4 | 17 | 23 - 14 | +9 | 31 | |
| 5 | 17 | 29 - 20 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | 30 - 21 | +9 | 29 | |
| 7 | 17 | 30 - 19 | +11 | 28 | |
| 8 | 17 | 23 - 16 | +7 | 27 | |
| 9 | 17 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 10 | 17 | 30 - 26 | +4 | 26 | |
| 11 | 17 | 23 - 19 | +4 | 26 | |
| 12 | 17 | 22 - 23 | -1 | 23 | |
| 13 | 17 | 17 - 25 | -8 | 16 | |
| 14 | 17 | 10 - 27 | -17 | 12 | |
| 15 | 17 | 9 - 22 | -13 | 11 | |
| 16 | 17 | 9 - 34 | -25 | 7 | |
| 17 | 17 | 15 - 45 | -30 | 7 | |
| 18 | 17 | 10 - 38 | -28 | 5 |
Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu7
14Ghi được6
12Thủng lưới6
1.75Bàn thắng mỗi trận0.86
1Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn1
6Hiệp hai4