Flamengo W vs Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense W
Tỷ số chung cuộc: Flamengo W 2-0 Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense W tại Brasileiro Women, 29 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Flamengo W thắng 3, hòa 4, Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Brasileiro Women · 1st Phase · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio da Gávea, Rio de Janeiro, Rio de Janeiro
- Phong độ
- DWWWD Flamengo W
- WLWDL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense W
- 6' Maria Alves 1-0
- 7' M. Alves
- 11' K. Damares Brandino
- 14' Leidiane 2-0
- 18' Leidiane
- 20' M. Ramos
- 20' ▲ Thiellen ▼ Pri Back
- 45'+4 Cida
- 45' ▲ Luany ▼ Catyellen
- HT2-0
- 55' ▲ Gica ▼ Leidiane
- 56' ▲ Dani Barão ▼ Karla
- 56' ▲ Rafa Levis ▼ Dani
- 59' Luany
- 66' M. Belem
- 77' ▲ Gabizinha ▼ J. Peña
- 78' ▲ Cris ▼ Kika
- 85' ▲ Núbia Januária ▼ Thaisa
- 85' ▲ Tuane ▼ Gisseli
- 89' T. Fragoso
- 90'+1 Duda
- FT2-0
Đội hình
- Natascha Honegger
- Rayanne
- Cida
- Gisseli ▼ 85'
- Kika ▼ 78'
- Thaisa ▼ 85'
- Monalisa Belém
- Kaylane
- Leidiane ▼ 55'
- Duda
- Maria Alves
Dự bị 11
- Gica ▲ 55'
- Cris ▲ 78'
- Núbia Januária ▲ 85'
- Tuane ▲ 85'
- Kaka
- Andressa Soares
- Ariane
- Duda Rodrigues
- Gabrielli Croco
- Pimenta
- Stellamarys
- Lorena
- Tuani
- Sinara
- Pri Back ▼ 20'
- Karla ▼ 56'
- M. Ramos
- J. Peña ▼ 77'
- Jessica
- Catyellen ▼ 45'
- Dani ▼ 56'
- Cássia
Dự bị 8
- Thiellen ▲ 20'
- Luany ▲ 45'
- Dani Barão ▲ 56'
- Rafa Levis ▲ 56'
- Gabizinha ▲ 77'
- Iasmim
- Laís Giacomel
- Thay
Thống kê
16
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 41 - 12 | +29 | 34 | |
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 33 | |
| 3 | 14 | 27 - 12 | +15 | 32 | |
| 4 | 14 | 31 - 10 | +21 | 31 | |
| 5 | 14 | 24 - 16 | +8 | 24 | |
| 6 | 14 | 21 - 21 | 0 | 23 | |
| 7 | 14 | 18 - 14 | +4 | 21 | |
| 8 | 14 | 20 - 16 | +4 | 20 | |
| 9 | 14 | 32 - 23 | +9 | 19 | |
| 10 | 14 | 15 - 14 | +1 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 25 | -11 | 17 | |
| 12 | 14 | 14 - 17 | -3 | 13 | |
| 13 | 14 | 10 - 32 | -22 | 9 | |
| 14 | 14 | 12 - 38 | -26 | 8 | |
| 15 | 14 | 12 - 43 | -31 | 6 | |
| 16 | 14 | 10 - 23 | -13 | 4 |
So sánh
17Trận đấu17
27Ghi được23
21Thủng lưới25
1.59Bàn thắng mỗi trận1.35
4Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai13