Fluminense Football Club W vs Internacional RS W
Tỷ số chung cuộc: Fluminense Football Club W 0-0 Internacional RS W tại Brasileiro Women, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Fluminense Football Club W thắng 0, hòa 2, Internacional RS W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Brasileiro Women · 1st Phase · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio Proletário Guilherme da Silveira Filho, Rio de Janeiro, Rio de Janeiro
- Phong độ
- LWWWD Fluminense Football Club W
- WLDLW Internacional RS W
- HT0-0
- 46' ▲ Capelinha ▼ Jordana
- 46' ▲ Lorranny ▼ Ketlin
- 59' ▲ B. Aquino ▼ Anny Marabá
- 69' ▲ Claudinha ▼ Kamilla
- 69' ▲ E. Palomar ▼ Chú Santos
- 70' ▲ Paola Pereira ▼ Myka
- 75' ▲ Cacau ▼ Keké
- 75' ▲ Karina ▼ Nath Rodrigues
- 81' ▲ Paloma ▼ Raquel
- 81' ▲ Rafa Mineira ▼ J. Morales
- FT0-0
Đội hình
- Cláudia
- Gislaine
- Nath Rodrigues ▼ 75'
- Cotrim
- Sorriso
- Camilla
- Chú Santos ▼ 69'
- Raquel ▼ 81'
- Kamilla ▼ 69'
- Keké ▼ 75'
- Lurdinha
Dự bị 12
- Claudinha ▲ 69'
- E. Palomar ▲ 69'
- Cacau ▲ 75'
- Karina ▲ 75'
- Paloma ▲ 81'
- Camila Oliveira
- Isabela
- Lelê
- Letícia Bussatto
- Tatá
- Verônica
- Yasmin
- Mayara
- S. Lacoste
- Eskerdinha
- Giovanna
- Myka ▼ 70'
- Júlia Bianchi
- Jordana ▼ 46'
- Marzia
- Ketlin ▼ 46'
- Anny Marabá ▼ 59'
- J. Morales ▼ 81'
Dự bị 9
- Capelinha ▲ 46'
- Lorranny ▲ 46'
- B. Aquino ▲ 59'
- Paola Pereira ▲ 70'
- Rafa Mineira ▲ 81'
- C. Güell
- Letícia Debiasi
- Tainá
- Sarinha
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 35 - 15 | +20 | 36 | |
| 2 | 15 | 46 - 12 | +34 | 34 | |
| 3 | 15 | 31 - 10 | +21 | 33 | |
| 4 | 15 | 38 - 20 | +18 | 30 | |
| 5 | 15 | 31 - 19 | +12 | 27 | |
| 6 | 15 | 24 - 16 | +8 | 25 | |
| 7 | 15 | 26 - 22 | +4 | 24 | |
| 8 | 15 | 20 - 16 | +4 | 20 | |
| 9 | 15 | 18 - 20 | -2 | 19 | |
| 10 | 15 | 18 - 20 | -2 | 18 | |
| 11 | 15 | 23 - 21 | +2 | 17 | |
| 12 | 15 | 17 - 29 | -12 | 14 | |
| 13 | 15 | 15 - 36 | -21 | 12 | |
| 14 | 15 | 10 - 27 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 11 - 53 | -42 | 7 | |
| 16 | 15 | 9 - 36 | -27 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
15Trận đấu15
18Ghi được17
20Thủng lưới29
1.2Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai8