Internacional RS W vs Fluminense Football Club W
Tỷ số chung cuộc: Internacional RS W 1-1 Fluminense Football Club W tại Brasileiro Women, 20 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Internacional RS W thắng 1, hòa 2, Fluminense Football Club W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Brasileiro Women · 1st Phase · Vòng 2
- Phong độ
- WLDLW Internacional RS W
- LWWWD Fluminense Football Club W
- 1' Letícia Monteiro 1-0
- 45'+1 1-1 Camila Pini
- HT1-1
- 51' ▲ Karina ▼ Flávia Gil
- 57' ▲ Annaysa ▼ Cacau
- 57' ▲ Claudinha ▼ Camila Oliveira
- 63' ▲ Y. Acuña ▼ Tamara Bolt
- 63' ▲ Geovana Alves ▼ Camila Pini
- 63' ▲ Mileninha ▼ Carla Nunes
- 77' ▲ Soll ▼ Pati Llanos
- 77' ▲ Thaíni ▼ B. Aquino
- 87' ▲ Carla ▼ Roberta
- FT1-1
Đội hình
- Mayara
- Roberta ▼ 87'
- Bruna Benites
- Katrine
- Isa Haas
- Pati Llanos ▼ 77'
- Capelinha
- Letícia Monteiro
- B. Aquino ▼ 77'
- Tamara Bolt ▼ 63'
- Priscila
Dự bị 12
- Y. Acuña ▲ 63'
- Soll ▲ 77'
- Thaíni ▲ 77'
- Carla ▲ 87'
- Analuyza
- Bia
- Giulia Giovanna
- Ketlin
- Lorranny
- Marzia
- Tainá
- Zóio
- Amanda Coimbra
- Gislaine
- Cotrim
- Flávia Gil ▼ 51'
- Camila Pini ▼ 63'
- Camila Oliveira ▼ 57'
- Sorriso
- Carol
- Cacau ▼ 57'
- Kamilla
- Carla Nunes ▼ 63'
Dự bị 11
- Karina ▲ 51'
- Annaysa ▲ 57'
- Claudinha ▲ 57'
- Geovana Alves ▲ 63'
- Mileninha ▲ 63'
- Dani Soares
- Letícia
- Nath Branco
- Nay Brozinga
- Vero Marques
- Yasmin Cosmann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 40 - 17 | +23 | 40 | |
| 2 | 15 | 20 - 9 | +11 | 32 | |
| 3 | 15 | 35 - 15 | +20 | 30 | |
| 4 | 15 | 35 - 17 | +18 | 28 | |
| 5 | 15 | 30 - 17 | +13 | 24 | |
| 6 | 15 | 24 - 18 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 22 - 19 | +3 | 23 | |
| 8 | 15 | 21 - 19 | +2 | 23 | |
| 9 | 15 | 30 - 22 | +8 | 22 | |
| 10 | 15 | 24 - 20 | +4 | 20 | |
| 11 | 15 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 12 | 15 | 11 - 16 | -5 | 17 | |
| 13 | 15 | 13 - 24 | -11 | 12 | |
| 14 | 15 | 15 - 40 | -25 | 11 | |
| 15 | 15 | 11 - 35 | -24 | 7 | |
| 16 | 15 | 11 - 49 | -38 | 1 |
Xuống hạng
So sánh
17Trận đấu15
25Ghi được14
21Thủng lưới19
1.47Bàn thắng mỗi trận0.93
4Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai11