Internacional RS W vs Sport Club Corinthians Paulista W
Tỷ số chung cuộc: Internacional RS W 2-0 Sport Club Corinthians Paulista W tại Brasileiro Women, 24 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional RS W thắng 2, hòa 3, Sport Club Corinthians Paulista W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Brasileiro Women · 1st Phase · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio João Corrêa da Silveira, São Leopoldo, Rio Grande do Sul
- Phong độ
- WLDLW Internacional RS W
- WDLWW Sport Club Corinthians Paulista W
- 13' B. Aquino 1-0
- 27' Priscila11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Jheniffer ▼ Millene
- 46' ▲ Ju Ferreira ▼ Duda Sampaio
- 60' ▲ Fernandinha ▼ Victória Albuquerque
- 60' ▲ Jaqueline Ribeiro ▼ Tarciane
- 67' ▲ Analuyza ▼ B. Aquino
- 67' ▲ Djeni ▼ Roberta
- 77' ▲ Marzia ▼ Tauane Zóio
- 79' ▲ Katiuscia ▼ Belinha
- 88' ▲ F. Gauto ▼ Pati Llanos
- 88' ▲ Mileninha ▼ Priscila
- FT2-0
Đội hình
- Gabi Barbieri
- Roberta ▼ 67'
- Bruna Benites
- Isa Haas
- Tauane Zóio ▼ 77'
- F. Sandoval
- Isabela Capelinha
- Pati Llanos ▼ 88'
- B. Aquino ▼ 67'
- Tamara
- Priscila ▼ 88'
Dự bị 10
- Analuyza ▲ 67'
- Djeni ▲ 67'
- Marzia ▲ 77'
- F. Gauto ▲ 88'
- Mileninha ▲ 88'
- Alice Goedert
- Bianca Bik
- Carla
- Ketlin
- Mayara
- Paty
- Tamires
- Yasmim
- Belinha ▼ 79'
- Tarciane ▼ 60'
- Luana
- Victória Albuquerque ▼ 60'
- Millene ▼ 46'
- Mariza
- Duda Sampaio ▼ 46'
- Gabi Portilho
Dự bị 7
- Jheniffer ▲ 46'
- Ju Ferreira ▲ 46'
- Fernandinha ▲ 60'
- Jaqueline Ribeiro ▲ 60'
- Katiuscia ▲ 79'
- Giovanna Campiolo
- Tainá
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 53 - 8 | +45 | 37 | |
| 2 | 15 | 48 - 14 | +34 | 35 | |
| 3 | 15 | 38 - 16 | +22 | 34 | |
| 4 | 15 | 32 - 10 | +22 | 32 | |
| 5 | 15 | 23 - 14 | +9 | 31 | |
| 6 | 15 | 25 - 16 | +9 | 28 | |
| 7 | 15 | 27 - 13 | +14 | 25 | |
| 8 | 15 | 36 - 26 | +10 | 22 | |
| 9 | 15 | 16 - 22 | -6 | 19 | |
| 10 | 15 | 25 - 33 | -8 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 12 | 15 | 17 - 23 | -6 | 16 | |
| 13 | 15 | 25 - 33 | -8 | 13 | |
| 14 | 15 | 15 - 33 | -18 | 10 | |
| 15 | 15 | 10 - 54 | -44 | 9 | |
| 16 | 15 | 7 - 74 | -67 | 1 |
So sánh
23Trận đấu27
44Ghi được84
28Thủng lưới13
1.91Bàn thắng mỗi trận3.11
7Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai45