Esporte Clube Vitória vs Bahia
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Vitória 1-1 Bahia tại Baiano - 1, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Vitória thắng 2, hòa 4, Bahia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Baiano - 1 · Final
- Sân vận động
- Estádio Manoel Barradas, Salvador, Bahia
- Phong độ
- WLLLL Esporte Clube Vitória
- DDWWW Bahia
- 17' Caio Alexandre
- 33' Gabriel Xavier
- 36' Matheuzinho
- 39' Wellington Rato
- 45' R. Caceres
- HT0-0
- 46' ▲ Claudinho ▼ R. Cáceres
- 46' ▲ Gilberto ▼ Ademir
- 52' ▲ Fabrício ▼ Wellington Rato
- 60' ▲ N. Acevedo ▼ Caio Alexandre
- 60' ▲ Erick ▼ Éverton Ribeiro
- 65' Kanu
- 65' ▲ Gustavo Silva ▼ Ricardo Ryller
- 65' ▲ Cauly ▼ Willian José
- 74' ▲ Kayky ▼ Erick Pulga
- 76' S. Ramos
- 80' ▲ Carlinhos ▼ Ronald
- 80' ▲ Hugo ▼ Jamerson
- 84' Claudinho 1-0
- 90'+3 Cauly
- 90'+13 Baralhas
- 90'+13 Lucas Arcanjo
- 90'+20 Ze Marcos
- 90'+20 Danilo Fernandes
- 90'+18 1-1 8 Kayky
- FT1-1
Đội hình
- Lucas Arcanjo
- R. Cáceres▼ 46'
- Neris
- Lucas Halter
- Jamerson▼ 80'
- Wellington Rato▼ 52'
- Ricardo Ryller▼ 65'
- Matheuzinho
- Ronald▼ 80'
- Gabriel Baralhas
- Janderson
Dự bị 12
- Claudinho▲ 46'
- Fabrício▲ 52'
- Gustavo Silva▲ 65'
- Carlinhos▲ 80'
- Hugo▲ 80'
- Gabriel Vasconcelos
- Carlos Eduardo
- Edu
- Lucas Braga
- Thiaguinho
- Willian Oliveira
- Zé Marcos
- Marcos Felipe
- Kanu
- Gabriel Xavier
- S. Ramos Mingo
- Luciano Juba
- Éverton Ribeiro▼ 60'
- Jean Lucas
- Caio Alexandre▼ 60'
- Willian José▼ 65'
- Ademir▼ 46'
- Erick Pulga▼ 74'
Dự bị 12
- Gilberto▲ 46'
- N. Acevedo▲ 60'
- Erick▲ 60'
- Cauly▲ 65'
- Kayky▲ 74'
- Danilo Fernandes
- David Duarte
- Iago Borduchi
- Rezende
- Rodrigo Nestor
- Tiago
- Yago Felipe
Thống kê
15
42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 18 - 4 | +14 | 21 | |
| 2 | 9 | 14 - 4 | +10 | 19 | |
| 3 | 9 | 15 - 3 | +12 | 18 | |
| 4 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 5 | 9 | 9 - 13 | -4 | 11 | |
| 6 | 9 | 8 - 12 | -4 | 10 | |
| 7 | 9 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 8 | 9 | 7 - 8 | -1 | 9 | |
| 9 | 8 | 4 - 16 | -12 | 3 | |
| 10 | 8 | 6 - 21 | -15 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
67Trận đấu80
75Ghi được122
72Thủng lưới75
1.12Bàn thắng mỗi trận1.53
24Giữ sạch lưới35
24Trên 2.5 bàn36
43Hiệp hai61