Atlético Alagoinhas vs Jacuipense
Tỷ số chung cuộc: Atlético Alagoinhas 1-1 Jacuipense tại Baiano - 1, 5 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Atlético Alagoinhas thắng 1, hòa 2, Jacuipense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Baiano - 1 · 1st Phase · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio Antônio de Figueiredo Carneiro, Alagoinhas, Bahia
- Phong độ
- WWLLL Atlético Alagoinhas
- DWWWL Jacuipense
- 15' Felipe Cardoso
- 31' Vicente
- 37' M. Souza
- 41' Lucas Lucena
- 44' Felipe Cardoso11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Alex Cazumba ▼ Vicente Júnio
- 46' ▲ William ▼ Guilherme Rend
- 52' Jefferson Baiano
- 59' ▲ Flavinho ▼ Jefferson Baiano
- 65' ▲ Fabio Dondon ▼ Esquerdinha
- 73' Wesley Pratti
- 73' ▲ Rikelm ▼ Lucas Lucena
- 73' ▲ Wanderson Papaterra ▼ Wesley Pratti
- 73' ▲ Alison Daniel ▼ Vinícius Amaral
- 80' Everson
- 81' ▲ Caique ▼ Matheus Firmino
- 82' 1-1 Flavinho
- 89' ▲ João Pedro ▼ Menezes
- 89' ▲ L. Sanhueza ▼ Kauã Henrique
- 90'+6 Wanderson
- FT1-1
Đội hình
- Giovani
- Anderson Santos
- Menezes▼ 89'
- Lucas Sales
- Matheus Souza
- Dávisson
- Esquerdinha▼ 65'
- Lucas Lucena▼ 73'
- Felipe Cardoso
- Kauã Henrique▼ 89'
- Wesley Pratti▼ 73'
Dự bị 12
- Fabio Dondon▲ 65'
- Rikelm▲ 73'
- Wanderson Papaterra▲ 73'
- João Pedro▲ 89'
- L. Sanhueza▲ 89'
- Netto Barboza
- Jeffinho
- Leílson
- Relry
- Vitão
- Victor Luiz
- Marcos Vinicius
- Marcelo
- Éverson
- Vicente Júnio▼ 46'
- Weverton
- Hugo Moura
- Guilherme Rend▼ 46'
- Vinícius Amaral▼ 73'
- Thiago
- Jefferson Baiano▼ 59'
- Cesinha
- Matheus Firmino▼ 81'
Dự bị 12
- Alex Cazumba▲ 46'
- William▲ 46'
- Flavinho▲ 59'
- Alison Daniel▲ 73'
- Caique▲ 81'
- Ítalo Vinícius
- Vicente Ferreira
- Borges
- Getterson
- Leozinho
- Mizael Santana
- Railon
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 18 - 4 | +14 | 21 | |
| 2 | 9 | 14 - 4 | +10 | 19 | |
| 3 | 9 | 15 - 3 | +12 | 18 | |
| 4 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 5 | 9 | 9 - 13 | -4 | 11 | |
| 6 | 9 | 8 - 12 | -4 | 10 | |
| 7 | 9 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 8 | 9 | 7 - 8 | -1 | 9 | |
| 9 | 8 | 4 - 16 | -12 | 3 | |
| 10 | 8 | 6 - 21 | -15 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
9Ghi được16
13Thủng lưới10
0.82Bàn thắng mỗi trận1.45
4Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai11